Giải bài tập sách bài tập (SBT) tiếng anh lớp 10 Explore new worlds unit 5 Sports Lesson C

Giải Chi Tiết Sách Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10 Explore New Worlds Unit 5 Sports Lesson C

Sách bài tập tiếng Anh lớp 10 "Explore New Worlds" đưa ra giải chi tiết, cụ thể cho bài tập trong Unit 5 Sports Lesson C. Được phê duyệt trong chương trình đổi mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo, sách này hướng dẫn một cách rõ ràng và chi tiết giúp học sinh nắm vững kiến thức trong bài học mới này.

Nội dung của sách mang đến sự hi vọng rằng với cách giảng dạy cụ thể và giải thích kỹ lưỡng, học sinh sẽ dễ dàng tiếp thu và hiểu sâu hơn về chương trình học. Sự phong phú và chi tiết trong hướng dẫn sẽ giúp học sinh khám phá thế giới mới một cách thú vị và đầy cảm xúc.

Bài tập và hướng dẫn giải

A. Write the name of the activities. Then write T (team) or I (individual).

Giải sách bài tập (SBT) tiếng anh lớp 10 Explore new worlds unit 5 Sports Lesson C

Trả lời: Cách làm: 1. Đọc kỹ câu hỏi và xác định các hoạt động được yêu cầu.2. Xác định xem công việc được... Xem hướng dẫn giải chi tiết

B. Read the phone conversation. Write the correct forms of the verbs in parentheses—base verbs with to or without to or gerunds.

Amy: Hi, Yoshi. I can’t hear you very well. It's so noisy. Where are you?

Yoshi: It's a soccer game at the stadium! I am watching Viet Nam (1) ________ (play) against Thailand.

Amy: Really? Do you like it?

Yoshi: Yes! Absolutely! I like (2) _______ (watch) the game very much, but I don’t know very much about the sport. All the players keep (3) ______ (run), and one player starts (4) ______ (throw) the ball.

Amy: And all the people keep (5) ______ (shout)!

Yoshi: You shoulde to a gare with me. The tickets cost only $5.

Amy: I don't think you can make me (6) _____________ (watch) soccer. I hate team sports. I hope (7) _______ (enjoy) some individual sports like swimming and running.

Yoshi: So what do you want (8) ________ (do) today?

Amy: Right now, I am at the pool. I am learning (9) _______ (swim).

Trả lời: Cách làm:1. Đọc kỹ câu trả lời để hiểu nội dung và xác định dạng động từ cần điền.2. Nhìn vào từng... Xem hướng dẫn giải chi tiết

C. Unscramble the words to make sentences.

1. players / I / volleyball / expect / game / our / team / to / the / win / next

2. cold days / hates / very / skiing / she / on

3. do / why / playing / individual / people / sports / like

4. parents / go / is / because / do not / let / it / rock climbing / her / dangerous / her

5. baseball / how to / play / know / you / do

6. game / he / the / weekend / Real Madrid / next / to win / wants / soccer

Trả lời: 6. He wants Real Madrid to win the soccer game next weekend.Câu trả lời chi tiết và đầy đủ hơn:1. I... Xem hướng dẫn giải chi tiết
FREE học Tiếng Anh
0.42639 sec| 2269.32 kb