Giải bài tập sách bài tập (SBT) tiếng anh lớp 10 Explore new worlds unit 11 Achievements Lesson C

Giải chi tiết sách bài tập (SBT) tiếng anh lớp 10 Explore new worlds unit 11 Achievements Lesson C

Bộ sách bài tập (SBT) tiếng anh lớp 10 Explore new worlds unit 11 Achievements Lesson C là một phần trong chương trình đổi mới của Bộ Giáo dục và đào tạo. Sách này đã được phê duyệt và thiết kế để giúp học sinh hiểu bài học một cách chi tiết, cụ thể hơn.

Với cách hướng dẫn cụ thể và giải chi tiết, học sinh sẽ dễ dàng nắm bắt bài học trong chương trình học mới. Sách mang đến cho học sinh cơ hội khám phá những kiến thức mới và mở rộng tầm hiểu biết của mình với những bài học thú vị về thành tựu và thành công.

Hi vọng rằng, với sự hỗ trợ của cuốn sách này, học sinh sẽ tiến bộ không chỉ trong việc học tiếng Anh mà còn trong việc phát triển kiến thức và kỹ năng tự học, từ đó trở thành những người học sinh xuất sắc.

Bài tập và hướng dẫn giải

A. Circle the correct words toplete each sentence.

1. It takes a long time to learn / pass a language.

2. Laura and Beatriz are going to get / travel abroad this summer.

3. Antonio wants to pass / run the Chicago Marathon.

4. My son graduated / passed from high school in June.

5. Cesar got / took a scholarship last month.

6. Mrs. Sanchez passed / graduated her driving test on Saturday.

Trả lời: Cách làm:- Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ cần điền vào để hoàn thành câu.- So sánh các từ đưa ra để... Xem hướng dẫn giải chi tiết

B. Match the sentence halves.

___ 1. He has gotten                             a. two marathons!

___ 2. Have you graduated                   b. the driving test.

___ 3. Eva has learned                          c. abroad?

___ 4. No, I haven't passed                   d. two scholarships in the last year.

___ 5. Marcos has run                           e. from college?

___ 6. Has he ever traveled                   f. a new language.

Trả lời: Cách 1:1. He has gotten ___d___ two scholarships in the last year.2. Have you graduated ___e___ from... Xem hướng dẫn giải chi tiết

C. Match the questions to the answers.

1. ___ What happened when they were waiting for the bus?

a. No, I was listening to some English songs.

2. ___ What were the students doing when the teacher came to the classroom?

b. They were reviewing their notes.

3. ___ What were the children doing in the park while their moms were chatting?

c. Yes, then I had to stay in the hospital for two weeks.

4. ___ Were you watching TV when I called you yesterday?

d. Sorry, I was watering the flowers in the garden, so I didn’t hear the phone ring.

5. ___ Did you break your leg while you were playing soccer?

e. It started to rain.

6. ___ Why didn’t you answer my phone?

f. They were playing hide-and-seek in the garden.

Trả lời: 1. _e_ What happened when they were waiting for the bus?Answer: It started to rain and they had to... Xem hướng dẫn giải chi tiết

D. Correct one mistake in each sentence.

1. We were talking about an important exam when someone was entering our study room without knocking.

2. When the school bus arrived, I chatted with my friends.

3. James played basketball when he fell and hurt his ankle.

4. We were waiting anxiously while the teacher marked our exam papers.

Trả lời: 1. We were talking about an important exam when someone entered our study room without knocking.2.... Xem hướng dẫn giải chi tiết
FREE học Tiếng Anh
0.53259 sec| 2269.992 kb