Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm các từ ngữ đồng nghĩa với từ tự trọng
Mình cần gấp sự giúp đỡ! Có ai có kinh nghiệm về chủ đề này không? Mình đang cần tìm câu trả lời cực kỳ chi tiết đây
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 4
- 7. Các từ in nghiêng trong câu: "Một cậu bé thích thú đưa lên...
- cho đường vào cốc nước rồi khuấy , một lúc sau không thấy đường nữa . thí nghiệm...
- trong 3 câu sau , tìm 4 động từ 1 em đi học về , em chào mẹ 2 con mèo kêu : "...
- Câu 4: Số 108 345 679 có chữ số lớn nhất thuộc lớp triệu là? A. 5 B. 9 C.8 D. 0 Câu 6: Câu thành ngữ tục ngữ...
Câu hỏi Lớp 4
- Trong thùng có 200 lít dầu người ta lấy 2/2 số lít dầu trong thùng rác đều ra...
- Choose the correct answer A, B, C or D 1. color are the panda? - They are black and white. A. What B. How C....
- 1 cửa hàng có 120 m vải được bán trong 3 ngày. Hôm qua cửa hàng...
- Việc làm nào thể hiện không tiết kiệm thời giờ? A. Vừa học vừa chơi. B. Sử dụng điện thoại khi học bài. C. Vừa học...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:Bước 1: Xác định ý nghĩa của từ "tự trọng". Từ "tự trọng" có nghĩa là khả năng tự tin, tự tin vào bản thân.Bước 2: Tìm các từ ngữ có ý nghĩa tương đồng với "tự trọng". Câu trả lời:Các từ ngữ đồng nghĩa với "tự trọng" có thể là: tự tin, tự tôn, tin tưởng, yên tâm, tự khích, tự hay, phi thường
Từ ngữ đồng nghĩa với từ tự trọng là từ tự phụ.
Từ ngữ đồng nghĩa với từ tự trọng là từ tự kiêu.
Từ ngữ đồng nghĩa với từ tự trọng là từ tự cao.