Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Phân loại và gọi tên HOH, HO, HSO3, HSO3,HCO3,HPO4,KCL,KNO3,KO,KSO3,KSO3 KCO3, KPO4, NaNO3, NaO, Na2S, NaSO3, NaSO4, NaCO3, NaPO4
Làm ơn, nếu Mọi người có thể và có thời gian, Mọi người có thể giúp mình trả lời câu hỏi này không? Mình đánh giá cao mọi sự giúp đỡ mà Mọi người có thể cung cấp!
Các câu trả lời
Câu hỏi Hóa học Lớp 8
- tính thể tích thu được ở điều kiện tiêu chuẩn là v = n . 22,4 hay n. 24,79 v ạ
- Hãy phân loại oxit axit, oxit bazơ và gọi tên các oxit sau. Fe2O3, SiO2, SO2,Cu2O,...
- Cho 13 gam Zn phản ứng hoàn toàn với dung dịch HCL a) Viết phương trình hóa...
- Nêu hiện tượng xảy ra và giải thích: a. Đốt sắt trong bình khí oxi? Tại sao khi...
- Tổng số hạt trong 2 nguyên tử A và B là 88. Trong đó số hạt mang điện nhiều hơn số hạt...
- Phân tử khối của đồng(II)sunfat CuSO4 là:(biết Cu=64,S=32,O=16)Giai giup mik vui a
- cho 41,1 gam Ba tác dụng với 200ml dung dịch H2SO4 1M. Tính thể tích khí H2 thu...
- a) Tìm hóa trị của Ba và nhóm (PO 4 ) trong bảng 1 và bảng 2 (trang 42, 43) b) Hãy chọn công thức hóa học...
Câu hỏi Lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để phân loại và gọi tên các chất trong danh sách trên, ta cần biết phương pháp phân loại ion của các chất hóa học. Đầu tiên, ta cần phân biệt các ion cơ bản như H+, OH-, K+, Na+, Cl-, NO3-, CO3 2-, SO3 2-, SO4 2-, HCO3-, HPO4 2-, PO4 3-,...Cách 1:1. HOH: H2O (Nước)2. HO: OH- ion (Hydroxide ion)3. HSO3: HSO3- ion (Hydrogensulfite ion)4. HSO3-: SO3 2- ion (Sulfite ion)5. HCO3-: HCO3- ion (Hydrogencarbonate ion)6. HPO4 2-: HPO4 2- ion (Hydrogenphosphate ion)7. KCl: K+ (Potassium ion) và Cl- (Chloride ion) - Kali clorua 8. KNO3: K+ (Potassium ion) và NO3- (Nitrate ion) - Kali nitrat9. KO: K+ (Potassium ion) - Kali oxit10. KSO3: K+ (Potassium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Kali sunfit11. KSO3-: K+ (Potassium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Kali hidrosunfit12. KCO3: K+ (Potassium ion) và CO3 2- (Carbonate ion) - Kali cacbonat13. KPO4: K+ (Potassium ion) và PO4 3- (Phosphate ion) - Kali phosphat14. NaNO3: Na+ (Sodium ion) và NO3- (Nitrate ion) - Natri nitrat15. NaO: Na+ (Sodium ion) - Natri oxit16. Na2S: 2 Na+ (Sodium ion) và S 2- (Sulfide ion) - Natri sulfua17. NaSO3: Na+ (Sodium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Natri sunfit18. NaSO4: Na+ (Sodium ion) và SO4 2- (Sulfate ion) - Natri sunfat19. NaCO3: Na+ (Sodium ion) và CO3 2- (Carbonate ion) - Natri cacbonat20. NaPO4: Na+ (Sodium ion) và PO4 3- (Phosphate ion) - Natri phosphatCách 2:Cation: K+, Na+Anion: Cl-, NO3-, O2-, SO3 2-, SO4 2-, CO3 2-, PO4 3-, OH-HOH: H2O (Nước)HO: OH- ion (Hydroxide ion)HSO3: HSO3- ion (Hydrogensulfite ion)HSO3-: SO3 2- ion (Sulfite ion)HCO3-: HCO3- ion (Hydrogencarbonate ion)HPO4 2-: HPO4 2- ion (Hydrogenphosphate ion)KCl: K+ (Potassium ion) và Cl- (Chloride ion) - Kali clorua KNO3: K+ (Potassium ion) và NO3- (Nitrate ion) - Kali nitratKO: K+ (Potassium ion) - Kali oxitKSO3: K+ (Potassium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Kali sunfitKSO3-: K+ (Potassium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Kali hidrosunfitKCO3: K+ (Potassium ion) và CO3 2- (Carbonate ion) - Kali cacbonatKPO4: K+ (Potassium ion) và PO4 3- (Phosphate ion) - Kali phosphatNaNO3: Na+ (Sodium ion) và NO3- (Nitrate ion) - Natri nitratNaO: Na+ (Sodium ion) - Natri oxitNa2S: 2 Na+ (Sodium ion) và S 2- (Sulfide ion) - Natri sulfuaNaSO3: Na+ (Sodium ion) và SO3 2- (Sulfite ion) - Natri sunfitNaSO4: Na+ (Sodium ion) và SO4 2- (Sulfate ion) - Natri sunfatNaCO3: Na+ (Sodium ion) và CO3 2- (Carbonate ion) - Natri cacbonatNaPO4: Na+ (Sodium ion) và PO4 3- (Phosphate ion) - Natri phosphatNhớ rằng, để chắc chắn về câu trả lời đúng, cần phải kiểm tra lại từng phản ứng hoá học và xác định chính xác tên của từng chất.
4. Phân loại các chất theo số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố trong phân tử: - 2 nguyên tử H: HOH, H2SO3, H2SO3 - 1 nguyên tử H: HO, HSO3, HSO3, HCO3 - 1 nguyên tử K: KCl, KNO3, KO, KSO3, KSO3, KCO3, KPO4 - 1 nguyên tử Na: NaNO3, NaO, Na2S, NaSO3, NaSO4, NaCO3, NaPO4
3. Phân loại các chất theo nguyên tố chính có trong phân tử: - H: HOH, HO, H2SO3, H2SO3, HCO3 - S: HSO3, HSO3 - K: KCl, KNO3, KO, KSO3, KSO3, KCO3, KPO4 - Na: NaNO3, NaO, Na2S, NaSO3, NaSO4, NaCO3, NaPO4
2. Phân loại các chất theo nguyên tử và nhóm nguyên tử có trong phân tử: - H: HOH, HO, H2SO3, H2SO3 - C: HCO3, KCO3, NaCO3 - K: KCl, KNO3, KO, KSO3, KSO3, KCO3, KPO4 - Na: NaNO3, NaO, Na2S, NaSO3, NaSO4, NaCO3, NaPO4
1. Phân loại các chất theo công thức cấu tạo và tên gọi: - HOH (Nước) - HO (Hydrooxit) - HSO3 (Axít sunforit ) - HSO3 (Hydro sunfit )