Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Nghĩa của các từ này là gì:
-knock:............
-text book:.............
-compass:.............
-science:.............
-notebook:.............
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Bài C1 sách bài tập tiếng anh lớp 6 trang 43 nha m.n , giúp em nhanh ik
- Write a letter to your friend to describe your favourite restaurant (about 90 words)
- 1. Lan is the ……………. student in my class. A....
- turn the following sentences into negative sentences and questions: 1. i have lunch at 11 o'clock. - ? 2....
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Đọc kỹ từng từ trong câu hỏi để hiểu ý nghĩa của từ đó.2. Dùng từ điển hoặc công cụ dịch để tìm hiểu nghĩa của từ đó.3. Xem xét ngữ cảnh và cách sử dụng của từ để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ đó.Câu trả lời:- knock: gõ cửa; tiếng gõ- text book: sách giáo khoa- compass: la bàn / chỉ báo hướng- science: khoa học- notebook: vở ghi chú / sổ tay
sổ tay
khoa học
la bàn
sách giáo khoa