Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Viết 10 động từ bất quy tắc
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- grow apart là gì
- Draw a picture of your dream school.
- every day, my father ( get up ) ....... at 5.00 am but today he ( get up ) ....... at 6.00 am every morning,...
- 1. It takes Huy three hours doing his homework every...
- Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ và giải thích 3. She ...................(feel) sad if...
- Khoanh tròn vào các ý đúng nhất: 1. I don't want much sugar in my coffee .Just.........., please. A.few ...
- What benefit do you get thank to watching TV? Giúp mình với, mình đang cần gấp.
- Each year volunteers from England work abroad: teachers, nures, engineers, and people with special skills. They do not...
Câu hỏi Lớp 6
- Rearrange the words to make meaningful sentences 1.is / school / an / place / My / interesting ...
- nêu cảm nghĩ của em sau khi đọc truyện sự tích dưa hấu
- Tính tổng :S=1+a+\(a^2\) +......+\(a^n\) (đây là dạng tổng quát mình chưa hiểu rõ lắm nên giải kĩ giùm nha )
- Giải thích 8 dạng hiện tượng của mặt trăng . NHANH GIÚP MÌNH NHÉ! MÌNH ĐANG CẦN GẤP...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để viết 10 động từ bất quy tắc, bạn có thể tham khảo danh sách các động từ này trên internet hoặc trong sách ngữ pháp tiếng Anh. Sau đó, bạn chỉ cần liệt kê ra 10 động từ đó.Ví dụ:Cách 1: 1. Go2. Be3. Have4. Do5. Say6. Make7. Take8. Get9. See10. SayCách 2: 1. Go2. Eat3. Sing4. Swim5. Write6. Speak7. Run8. Drive9. Break10. ThinkCách 3: 1. Come2. Leave3. Stand4. Lie5. Fight6. Slide7. Ride8. Sink9. Sing10. ShakeVui lòng tham khảo các cách làm trên để trả lời câu hỏi của bạn.
write - wrote - written
swim - swam - swum
sing - sang - sung
drive - drove - driven