Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
dịch sang tiếng anh :
động vật :
con tắc kè :
con thỏ :
con hươu cao cổ :
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
- FLYER - TOEFL Primary - Thử thách 12 - Step 2 - Reading - Part 3 READ THE E-MAIL. ANSWER QUESTIONS 12 AND...
- principal investigator dịch ra Tiếng Việt là gì
- Mỗi can đựng 9 nước mắm hỏi có 1355 lít nước mắm Cần ít nhất bao nhiêu cân Nay...
- hãy trả lời các câu sau : What is your name ? Where do you live ? How old are you ? How many people are there in...
Câu hỏi Lớp 3
- 1 tiếng 30 phút = ..... giây
- Bài 2: Dựa theo truyện Nâng niu từng hạt giống, trả lời câu hỏi: 1. Câu chuyện: Nâng niu từng hạt giống Nhà khoa...
- hãy vẽ 3 anh em nhà gấu trong chúng tôi đơn giản là gấu
- viếc đoạn văn kể về lễ hội cà phê ở địa phương em
- Cây gì hoa đỏ như son Tên gọi như thể thổi cơm ăn liền Tháng ba, đàn sáo huyên thuyên Ríu ran đến đậu đầy trên các...
- sông không có nước, nui không có cỏ cây hồ không có nướ ở...
- viết các số la mã từ 1 đến 30
- Hãy tả đoạn văn ngắn kể lại buổi đầu đi học (10 điểm) Nếu ai không viết thì không nhắn vào đây ĐOẠN VĂN THAM...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để dịch câu hỏi sang tiếng Anh, bạn có thể sử dụng từ điển hoặc các phần mềm dịch thuật trực tuyến để tìm từ ngữ phù hợp. Sau đó bạn có thể viết câu trả lời bằng cách dịch từng từ hoặc từng cụm từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Ví dụ:Cách 1:- con tắc kè (tắc kè: tortoise)- con thỏ (thỏ: rabbit)- con hươu cao cổ (hươu cao cổ: giraffe)Cách 2:- con tắc kè (tắc kè: turtle)- con thỏ (thỏ: bunny)- con hươu cao cổ (hươu cao cổ: giraffe)Cách 3:- con tắc kè (tắc kè: tortoise)- con thỏ (thỏ: rabbit)- con hươu cao cổ (hươu cao cổ: giraffe)
con hươu cao cổ: giraffe
con thỏ: rabbit
con tắc kè: gecko