Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
tìm từ trái nghĩa với các từ sau bằng tiếng anh [ giúp mình zới , thank you ] :
1. attractive
2. boring
3.free
4.natural
5.easy
6.interesting
7. true
8. ugly
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- I. Choose the best answer (A, B, C or D). 1. There are two lights...
- T Treo quả nặng 500g vào một lò xo. Chiều dài ban đầu của...
- 1) I hope (have) a job 2) Try to avoid (make) him angry 3) He thinks of (leave) his job 4) Please let me (know)...
- VI- Rearrange 1. small / thin / sister / white / and / his / lips / teeth / has. 2. Young's / round / mrs / or /...
- Đặt 5 câu có dùng từ love trong câu Khẳng định, câu phủ định và câu nghi...
- 39. “Why do you often forget to_______ the lights when you go out of the classroom?” A. reduce B. turn off...
- What a beautiful smile she has ! ->How_______________________
- Tìm lỗi sai và sửa nó Do you have some homework today ? gạch chân từ Do some homework...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:- Đọc kỹ từng từ trong danh sách và tìm từ trái nghĩa của từ đó.- Sử dụng từ điển hoặc công cụ tra cứu trực tuyến nếu cần.Câu trả lời:1. attractive - boring2. boring - attractive3. free - paid4. natural - artificial5. easy - difficult6. interesting - boring7. true - false8. ugly - beautiful
difficult
artificial
costly
exciting