Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ lon ton
Trời ơi, mình hoàn toàn mắc kẹt! Ai đó có thể cứu mình khỏi tình thế này bằng cách chỉ cho mình cách trả lời câu hỏi này được không ạ? Thanks mọi người
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 7
- Trong đoạn đầu văn bản "Sài Gòn tôi yêu" tác giả đã sử dụng...
- Cho bài ca dao: Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát...
- đặt 10 câu có sử dụng cặp quan hệ từ đơn
- Chép thuộc lồng 1 câu tục ngữ về chủ đề thiên nhiên và lao động sản xuất và 1 câu tục ngữ về con người và xã hội.Nêu...
- Giúp mình với :)) Nguyên tử của nguyên tố X có tổng số hạt proton, neutron, electron...
- Đặt câu 4 rút gọn chủ ngữ, 4 câu rút gọn vị ngữ, 4 câu rút gọn cả chủ ngữ lẫn vị ngữ
- Viết 1 đoạn văn nghị luận: " Vì sao con người cần phải có bạn bè?"
- Qua bài thơ "Phò giá về kinh" hãy viết đoạn văn nêu cảm nghĩ của em về Trần Quang Khải
Câu hỏi Lớp 7
- lập kế hoạch học tập là kĩ năng quan trọng trong các hoạt động học. kế hoạch cá nhân cần...
- Bai 3. Khoanh tròn đáp án đúng 1. Will you be playing the piano at this time tomorrow/ No,...
- Trong các công thức sau, công thức nào cho biết: Đại lượng y tỉ lệ thuận với đại lượng x...
- hãy giới thiệu chính bản thân mình bằng tiếng anh
- Nêu tập tính của các loài sau: ốc sên, mực.
- Many people still believe that natural resources will never be used up. Actually, the world's energy resources are...
- Câu sau chứa 1 lỗi sai. Tìm và sửa chúng: I have just decided to start working next week.
- Cho tam giác ABC có ba góc nhọn, M là trung điểm của BC. Trên nửa mặt phẳng bờ...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

từ đồng nghĩa với từ lon ton là từ không cố định
từ đồng nghĩa với từ lon ton là từ không ổn định
từ đồng nghĩa với từ lon ton là từ lung lay
từ đồng nghĩa với từ lon ton là từ mơ hồ
từ đồng nghĩa với từ lon ton là từ lõng lẻo