Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
dịch nghĩa của các từ sau :
pelmet , pouffe , chest of drawers , sink unit
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- I. Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc đơn. 1. We(not go) ................................. to the movies so...
- thành phần chính của khí thiên nhiên là hợp chất x.phân tử (x) có...
- viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng anh nói về chủ đề giáo dục
- ghi lại cảm xúc về bài thơ sang thu của nguyễn lãm thắng
- I/ Chọn từ phát âm khác A....
- choose 1.I want everybody to listen................... a.care b.careful c.careless d.carefully 2.who looks...
- 1. Read the follwing passage. Then answer the questions by choosing the best answers. It is a quarter past five. The...
- Part 3: Discuss questions (3 points) 1. When you are a road user, what should you not do? OR Should one...
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để dịch nghĩa của từng từ trong câu hỏi, bạn có thể sử dụng từ điển hoặc công cụ dịch trực tuyến như Google Translate. 1. Pelmet: băng che tủ trên cửa sổ2. Pouffe: đệm tròn3. Chest of drawers: tủ có nhiều ngăn kéo4. Sink unit: đơn vị chậu rửaCâu trả lời:1. Pelmet: window cornice or valance2. Pouffe: a cushioned footstool3. Chest of drawers: a piece of furniture with multiple stacked drawers4. Sink unit: a unit consisting of a sink and surrounding storage space.
Chest of drawers: Tủ có nhiều ngăn kéo để lưu trữ quần áo hoặc đồ dùng cá nhân.
Pouffe: Gối đệm tròn hoặc vuông, thường được sử dụng như ghế hoặc để chân.
Pelmet: Bức tranh gắn trên cửa sổ hoặc trên cửa để che nắng hoặc trang trí.