Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
nóng tính tiếng anh là gì
làm xong rùi kb vs tớ nha
CẢM ƠN
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Exercise 5 a. Fill in the text with prepositions of time "at / in / on". My birthday is (1) _________ the 3...
- I. Choose the best answer: 1. “If you are not satisfied ______ your purchase, we will give you a full...
- I am interested in book, and my brother is also interested in book.(too)
- II. Complete these sentences with tag...
- Viết lại câu: 1. It is not necessary for you to finish the work to day. => You don't have...
- viết lại câu : Mary is one of my friends
- Write about the history of the Temple of Literature - the Imperial Academy - Dịch:Viết về lịch sử Văn Miếu – Quốc Tử...
- viết về sở thích của bạn bằng tiếng anh ( 60 đến 80 từ ) MÌNH CẦN RẤT RẤT GẤP
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi về "nóng tính" trong tiếng Anh, bạn có thể làm như sau:- Đầu tiên, bạn có thể sử dụng từ điển hoặc công cụ tra từ để tìm kiếm từ "nóng tính" trong tiếng Anh.- Tiếp theo, bạn có thể tìm hiểu ý nghĩa của từ này và cách sử dụng trong câu.- Sau đó, bạn có thể viết câu trả lời cho câu hỏi theo cách bạn hiểu về "nóng tính" trong tiếng Anh.Ví dụ:- Hot-tempered (adj): easily angered or irritable. (Dễ nổi nóng hoặc cáu kỉnh)- Answer: "Hot-tempered in English means easily angered or irritable." (Nóng tính trong tiếng Anh có nghĩa là dễ nổi nóng hoặc cáu kỉnh)Để tránh việc nói nhiều về thông tin không liên quan, hãy tập trung vào việc trả lời câu hỏi và không nêu ra những điều không cần thiết. Chúc bạn thành công!
Nóng tính trong tiếng Anh được diễn tả bằng từ 'hot-tempered', không giống như trong tiếng Việt có thể dùng một số từ khác như 'nóng nảy', 'tính nóng' để diễn tả.
Tính từ 'hot-tempered' có thể được dùng để mô tả người dễ cáu, dễ nổi giận, hoặc không kiềm chế được cảm xúc.
Hot-tempered là tính từ được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người khi họ có xu hướng trở nên nóng nảy hay giận dữ.
Nếu ai đó được mô tả là hot-tempered thì họ thường có khả năng tức giận nhanh chóng và thường không kiểm soát được cảm xúc của mình.