Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên một số tính từ miêu tả phim? Cho ví dụ
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Energy is importand in our life, so what should we do to save it? Fistly, use low energy light bulds and use solar...
- She goes to English classes ……………. A. once a week B. one times a week C. one time a week D. one a week
- How old is your father ? -> What
- Put the words into groups. peaceful / hot / convenient / easy / expensive / modern / cheap / dangerous /...
- 1. sunburn / yesterday / was / because / outside / has / Alice / she / all / day...
- Part 1: Personal questions. (5 points) 1. What is your name? 2. How often do you ride your bicycle? / How far is...
- in the evening là dấu hiệu của thì nào
- 1. What sports do you like? --> 2. What's your favorite sport? --> 3. Do you like walking? --> 4. How...
Câu hỏi Lớp 7
- . Em hãy nêu các bước giâm cành của cây rau muống tại địa phương em? Cho biết...
- 1 đặc điểm thiên nhiên châu á ( địa hình, khí hậu , sông ngòi,...
- Viết bài văn phân tích đặc điểm một nhân vật trong truyện ngụ ngôn mà em...
- cho mình hỏi 2k5 là lớp mấy
- a[x] =2x^2+4,5x^5+x-4,5x^5+5-8x -2 a} thu gọn và sắp xếp theo số mũ giảm dần của biến c]xác ...
- soạn ngữ văn lớp 7 bài 32. HOẠT ĐỘNG NGỮ VĂN(vnen)
- Em hãy xây dựng kế hoạch hành động nhằm phát triển văn hóa đọc cho bản thân...
- Hãy so sánh sự giống và khác nhau giữa di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể ...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

bn tk
Tính từ miêu tả phim thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh của câu chuyện, nhân vật, hoặc cảm xúc trong phim. Dưới đây là một số ví dụ:
1. **Exciting** - Kích thích: "The movie was so exciting that I couldn't stop watching until the end."
2. **Suspenseful** - Đầy kịch tính: "The suspenseful plot kept me on the edge of my seat."
3. **Funny** - Hài hước: "The movie had a lot of funny moments that made me laugh out loud."
4. **Heartwarming** - Đầy cảm động: "It's a heartwarming film that leaves you feeling uplifted."
5. **Action-packed** - Đầy hành động: "The movie is action-packed with thrilling stunts and intense fight scenes."
6. **Touching** - Cảm động: "The touching story of friendship brought tears to my eyes."
7. **Mysterious** - Bí ẩn: "The mysterious atmosphere of the film kept me guessing until the very end."
8. **Gripping** - Hấp dẫn: "The gripping storyline had me hooked from the beginning."
9. **Epic** - Hùng vĩ: "The movie is an epic adventure set in a fantastical world."
10. **Magical** - Kỳ diệu: "The magical effects and enchanting story transport you to another world."
Những tính từ này có thể được sử dụng để miêu tả các phim và tạo ra sự hấp dẫn khi mô tả cho người khác.
#hoctot