Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên một số tính từ miêu tả phim? Cho ví dụ
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- ENGLISH TEST ON TAG QUESTION 1. She is collecting...
- 1 . traditional volunteer activities include..... money for people in need , cooking and giving food . ( getting /...
- Choose the correct answer (A, B, C, or D).1.We should call Rita, _______________?A.should we B. shouldn’t we C. shall...
- viết một đoạn văn nói về cách làm bánh xèo hoặc cơm gà bằng tiếng anh giúp mik với
- A. This Mystery Park is part of National Park. Sailing, swimming and other water sports are available at club, with...
- Exercise is one of the best ways of keeping fit. It improves your body and mind and enables you to perform (71)_________...
- Viết đoạn văn bằng tiếng Anh về lễ hội monkey buffet ( skills 1 unit 9 lop 7)
- 21. “Thank you very much for helping the disadvantaged children here!” - “________” A. What a...
Câu hỏi Lớp 7
- TRẢ LỜI CÁC CÂU HỎI DƯỚI ĐÂY : CÂU 1 : EM HIỂU THẾ NÀO VỀ NHỮNG CÂU THƠ SAU : "Tôi học cây xương rồng Trời xanh cùng...
- \(\dfrac{x-2000}{22}+\dfrac{x-2005}{17}+\dfrac{x}{674}=5\) Mn giúp mình với ạ. Cảm ơn nhiều nhé!!!...
- viết bài văn cảm nhận về bài thơ tiếng gà trưa của xuân quỳnh
- Điều gì khiến “tôi vui mừng khôn tả” và điều gì khiến “tôi...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

bn tk
Tính từ miêu tả phim thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh của câu chuyện, nhân vật, hoặc cảm xúc trong phim. Dưới đây là một số ví dụ:
1. **Exciting** - Kích thích: "The movie was so exciting that I couldn't stop watching until the end."
2. **Suspenseful** - Đầy kịch tính: "The suspenseful plot kept me on the edge of my seat."
3. **Funny** - Hài hước: "The movie had a lot of funny moments that made me laugh out loud."
4. **Heartwarming** - Đầy cảm động: "It's a heartwarming film that leaves you feeling uplifted."
5. **Action-packed** - Đầy hành động: "The movie is action-packed with thrilling stunts and intense fight scenes."
6. **Touching** - Cảm động: "The touching story of friendship brought tears to my eyes."
7. **Mysterious** - Bí ẩn: "The mysterious atmosphere of the film kept me guessing until the very end."
8. **Gripping** - Hấp dẫn: "The gripping storyline had me hooked from the beginning."
9. **Epic** - Hùng vĩ: "The movie is an epic adventure set in a fantastical world."
10. **Magical** - Kỳ diệu: "The magical effects and enchanting story transport you to another world."
Những tính từ này có thể được sử dụng để miêu tả các phim và tạo ra sự hấp dẫn khi mô tả cho người khác.
#hoctot