Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
từ đồng nghĩa với từ yên lặng ?
A) Im lặng
B) Vang động
C) Mờ ảo
D) Sôi động
NHANH TICK
Mình cảm thấy hơi mắc kẹt và không chắc làm thế nào để tiếp tục làm câu hỏi này. Ai có thể giành chút thời gian để giúp mình với được không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
- Trăm thứ dầu, dầu gì ko thắp? ................................................... Trăm thứ bắp, bắp gì ko rang?...
- gạch bỏ 1 từ không thuộc nhóm từ đồng nghĩa sau: a ) lóng lánh , lấp lánh , lung lay , lấp lóa. b ) oi ả , oi nồng, ồn...
- tả cảnh Hồ tây [các buổi trong ngày]
- Viết một đoạn văn khoảng 5-6 câu có nội dung kêu gọi giữ gìn và bảo vệ môi trường.
- tìm từ ngữ trong câu dưới đây với địa hình đồi núi đa dạng tiêu biểu cho...
- Hãy kể một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc nói về những người đã góp...
- Nhóm nào dưới đây chứa các tiếng ''hữu'' có nghĩa là ''có'' A. hữu hiệu, hữu tình, hữu ích, hữu...
- Các bạn e, trái nghĩa với khắc nghiệt là từ nào ? Ai nhanh mình tick cho ...
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "yên lặng", bạn có thể thực hiện như sau:1. Kiểm tra ý nghĩa của từ "yên lặng" và xem xét từng phương án để tìm từ có ý nghĩa tương tự.2. Liệt kê các từ đồng nghĩa với từ "yên lặng" bạn biết.3. Nếu không chắc chắn, bạn có thể sử dụng từ điển để tìm từ đồng nghĩa.Câu trả lời cho câu hỏi trên là:A) Im lặng
Không phải Sôi động vì từ này cũng mang nghĩa trái ngược với yên lặng.
Không phải Mờ ảo vì từ này không có quan hệ về nghĩa với yên lặng.
Không phải Vang động vì từ này mang nghĩa trái ngược với yên lặng.
Từ đồng nghĩa với từ yên lặng là Im lặng.