Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
hãy viết 5 từ chỉ về trang phục bằng tiếng anh
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 4
- We have a big birthday party _____rday bạn nào trả lời nhanh, đúng mình tick đúng...
- Vẽ hoặc sưu tầm tranh cổ động tuyên truyền tiết kiệm nước.
- I do homework on 7.pm. My mother is thin. It's sunny and cloudy. My house's number is...
- Complete the sentences with the verbs in brakets.Use gerunds or infinitives. ( v-ing , to verb , verb ) 12. We stand up...
Câu hỏi Lớp 4
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể dùng phương pháp tìm kiếm trên internet, từ điển tiếng Anh hoặc sử dụng kiến thức của bạn về từ vựng tiếng Anh liên quan đến trang phục.Câu trả lời:1. Clothing2. Shirt3. Pants4. Dress5. ShoesHoặc:1. Garment2. Blouse3. Skirt4. Jeans5. SneakersHoặc:1. Apparel2. Jacket3. Shorts4. Scarf5. SandalsHãy chọn các từ vựng phù hợp với mình, dựa trên kiến thức và kỹ năng của bạn trong tiếng Anh.