Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
hãy nêu công thức và cấu trúc của câu bị động
Và lấy 1 ví dụ về câu bị động
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Everyday English Asking for and giving directions (Tiếng Anh mỗi ngày: Hỏi và chỉ đường) 1. Listen...
- Tìm lỗi sai và sửa nó Do you have some homework today ? gạch chân từ Do some homework...
- Trong so sánh hơn và so sánh nhất. Từ well có phải là từ đặc biệt không ? Nếu có thì ghi từ đặc biệt vào . ...
- 1. Read the text and choose the correct answer A, B or C for each of the questions. (Đọc văn bản và chọn...
- PART 1 PRONUNCIATION (4 questions) 1. A. secret...
- I. Find the word which has a different sound in the part underlined 1. A. pict ure B. quest ion C. furnit ure D....
- Điền 1 từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn: On Mother's Day sons and daughters visit their...
- Do mopping có nghĩa là gì ?
Câu hỏi Lớp 6
- Cảm thụ bài thơ sau ...
- Câu 41: Kinh tuyến gốc và vĩ tuyến gốc giống nhau ở điểm nào? A. Đều đi qua đài thiên...
- Trong các từ dưới đây, từ nào là từ Thuần Việt, từ mượn tiếng Hán, từ mượn tiếng Pháp và từ mượn tiếng Anh? Tráng sĩ,...
- Người Hy Lạp và Rô ma sáng tạo ra A. Chữ cái a, b, c B. Pi = 3,14 C. Hình học D. Chữ viết
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Tìm hiểu về câu bị động và cách nó được sử dụng trong tiếng Anh.2. Tìm hiểu về cấu trúc và công thức của câu bị động.3. Tìm hiểu về ví dụ về câu bị động để hiểu rõ hơn về cách áp dụng.Câu trả lời:Câu bị động là dạng câu được sử dụng khi chủ từ của câu không thực hiện hành động mà hành động được thực hiện lên đối tượng. Cấu trúc của câu bị động thường được thể hiện bằng công thức sau:Cấu trúc: [be] + [past participle] + [by + người thực hiện động từ] (nếu cần)- Công thức câu bị động nhận dạng chủ từ của câu bị động là dạng của động từ to be (am, is, are, was, were) theo ngôi và thì của câu.- Past participle thường được sử dụng là dạng V3 của động từ.- Đôi khi câu bị động có thể có người thực hiện động từ, nếu người thực hiện được nhắc đến thì thêm "by + người thực hiện động từ" vào câu.Ví dụ:1. Active: She cleans the house. (Cô ấy lau nhà.) Passive: The house is cleaned by her. (Nhà được lau bởi cô ấy.)2. Active: They are building a new school. (Họ đang xây*** một ngôi trường mới.) Passive: A new school is being built by them. (Một ngôi trường mới đang được xây*** bởi họ.)3. Active: He will write a book. (Anh ấy sẽ viết một cuốn sách.) Passive: A book will be written by him. (Một cuốn sách sẽ được viết bởi anh ấy.)4. Active: The teacher gave us a test. (Giáo viên cho chúng tôi một bài kiểm tra.) Passive: We were given a test by the teacher. (Chúng tôi đã được cho một bài kiểm tra bởi giáo viên.)Chúng ta có thể thấy ở các ví dụ trên, câu bị động được hình thành bằng cách thay đổi chủ từ của câu active và sử dụng dạng của động từ to be phù hợp với thì của câu. Các ví dụ cũng cho thấy cách thêm "by + người thực hiện động từ" vào câu bị động khi cần thiết.