Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Hãy giải thích các thuật ngữ: capsit, capsôme, nuclêôcapsit và vỏ ngoài.
Làm ơn giúp mình với! Mình cần tìm câu trả lời cho một câu hỏi mình đã mất nhiều thời gian suy nghĩ mà chưa ra. Cảm ơn rất nhiều!
Các câu trả lời
Câu hỏi Sinh học Lớp 10
- Tìm một số ví dụ về khuếch tán đơn giản qua màng sinh chất ở tế bào.
- Trình bày cấu trúc hoá học của nước và vai trò của nước trong tế bào.
- Màng sinh chất của tế bào vi khuẩn không có A. Photpholipit B. Carbonhydrat C. Protein D. Colesteron
- Điểm giống nhau của prôtêin bậc 1, prôtêin bậc 2 và prôtêin bậc 3 là: A. Chuỗi pôlipeptit ở dạng mạch thẳng B....
- Nhóm sinh vật nào sau đây thuộc giới thực vật? A. Tảo. B. Nấm nhầy. C. Nấm. D. Rêu.
- Ở lúa nước có 2n=24 một tế bào của rễ lúa phần bào Liên tiếp 5 lần A. Xác định số tế bào mới được tạo ra sau 5 lần...
- Bằng cách nào các tế bào trong cùng một mô của cơ thể động vật có thể...
- Thế nào là chuyển hóa năng lượng trong tế bào. Vì sao nói chuyển hóa...
Câu hỏi Lớp 10
- Dung dịch H2SO4 loãng có thể tác dụng với cả 2 chất nào sau đây? A. Cu và CuO. ...
- Câu 5: Ý nghĩa của lệnh range(start,stop) là: A. Trả lại vùng...
- Chuẩn bị Câu 2 Nghe bài hát Đi trong hương tràm do nhạc sĩ Thuận Yến phổ nhạc từ bài...
- Hệ kín là hệ trong đó: A. Các vật chỉ tương tác với nhau trong một thời gian rất ngắn. B. Các vật trong hệ chỉ...
- Choose one of the following topics and speak for between 1 - 2 minutes on the topic. (7 points) 1. Describe a volunteer...
- Đọc văn bản sau và thực hiện các yêu cầu nêu ở dưới: Nắng mới Mỗi lần nắng mới hắt bên...
- Hòa tan khí Cl2 vào dung dịch KOH đặc, nóng, dư thu được dung dịch chứa các chất thuộc dãy nào sau đây? A. KCl, KClO3,...
- Câu 1: Cho dãy dung dịch axit sau HF, HCl, HBr, HI. Dung dịch có tính axit mạnh nhất...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Tìm hiểu ý nghĩa của từng thuật ngữ trong câu hỏi.2. Xác định mối quan hệ giữa các thuật ngữ.Câu trả lời:- Capsit: Là một thành bào chứa gen bên trong tế bào vi khuẩn. Capsit bảo vệ gen khỏi sự tấn công của các yếu tố bên ngoài.- Capsôme: Là một cấu trúc protein có chức năng xây*** thành bào và bảo vệ gen bên trong.- Nuclêôcapsit: Là một thành phần của capsit, chứa gen của vi khuẩn.- Vỏ ngoài: Là lớp bảo vệ bên ngoài của vi khuẩn, bao gồm các thành phần như lipid, protein và các chất khác để bảo vệ tế bào khỏi các yếu tố môi trường bên ngoài.Có thể giải thích thuật ngữ trên bằng cách so sánh chức năng và vị trí của từng thành phần trong cấu trúc tế bào vi khuẩn.
Cách làm:1. Tra cứu thông tin về các thuật ngữ: capsit, capsôme, nuclêôcapsit và vỏ ngoài trong sách giáo khoa Sinh học Lớp 10 hoặc trên internet.2. Hiểu ý nghĩa của mỗi thuật ngữ và quan hệ giữa chúng.Câu trả lời:- Capsit: Là phần bao phủ bên ngoài tế bào vi khuẩn, giúp bảo vệ tế bào khỏi các yếu tố môi trường có hại.- Capsôme: Là phần cấu tạo từ protein của capsit, giúp tạo nên cấu trúc bảo vệ và hình dạng cho vi khuẩn.- Nuclêôcapsit: Là cấu trúc kết hợp của nucleic acid (ADN hoặc ARN) và capsit, chứa thông tin gen di truyền của vi khuẩn.- Vỏ ngoài: Là toàn bộ phần bao phủ bên ngoài của vi khuẩn, bao gồm cả capsit và các phần khác bảo vệ, hình dạng và chức năng của vi khuẩn.
Sự hiểu biết về các thuật ngữ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc và hoạt động của virus trong sinh học và y học.
Các thuật ngữ capsit, capsôme, nuclêôcapsit và vỏ ngoài là các thành phần cấu tạo cơ bản của virus, đóng vai trò quan trọng trong quá trình lây nhiễm và sinh sản virus.
Vỏ ngoài của virus là một lớp protein bảo vệ capsit và nuclêôcapsit bên trong. Vỏ ngoài giúp virus bảo vệ và tương tác với tế bào chủ nhân.