Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Chuyển sang quá khứ:
ride
arrange
warn
smoke
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- 1. Choose the correct form of verbs to complete the sentences. 1. I will...
- I ) chia động từ trog ngoặc ( s/dụng các câu điều kiện : loại 1 , loại 2 , loại 3 ) 1. If you (go)........away , please...
- Viết lại câu từ quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành không làm thay đổi...
- 1. I am sorry i disturbed you. I did not know you were busy → If.... 2. It might rain. if it does, everyone can...
- Thành lập câu: 1. There / good restaurant / that / street / . / my friends / I / eat / there / ....
- Dịch câu sau sang tiếng anh: Gấp bánh thành hình bán nguyệt ( không dùng google dịch nha)
- 5. Write a paragraph of about 70 words about an outdoor activity at your school. You can use the information in...
- Viết lại câu: 1. It is not necessary for you to finish the work to day. => You don't have...
Câu hỏi Lớp 7
- 1 VÀI LINK VĂN MẪU BIỂU CẢM NGƯỜI THÂN (biểu cảm về em gái đó ạ). Hoặc xin dàn bài ạ.
- Làm thế nào để tính hàm f(x) trên máy Casio fx-570VN PLUS vậy các bạn?
- Suy giảm tài nguyên rừng ở Châu Phi ( thực trạng - hậu quả - giải pháp ) Giúp...
- Cho 2�−3�+�=42 2 x − 3 y + z = 42 .Tìm � x ; � y ; � z biết x+1/3=...
- Câu sau là câu rút gọn hay câu đặc biệt? Việc dùng kiểu câu ấy...
- Hãy cho ví dụ về - 3 động vật có xương sống có lợi cho mùa màng - 3 động vật có xương sống có hại cho mùa màng - 3 đv...
- Câu 2: Hành động nào sau đây thực hiện đúng quy định về phòng ngừa tai nạn về vũ...
- Hãy kể tên 1 số rừng phòng hộ ở Việt Nam (ét o ét cíu vs. trong đề cương...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. ride (v) -> rode (v2)2. arrange (v) -> arranged (v2)3. warn (v) -> warned (v2)4. smoke (v) -> smoked (v2)Câu trả lời:1. rode2. arranged3. warned4. smoked
smoked
warned
arranged
rode