Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Chuyển sang quá khứ:
ride
arrange
warn
smoke
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Dịch câu sau sang tiếng anh: Gấp bánh thành hình bán nguyệt ( không dùng google dịch nha)
- các ban cho mình 12 VD về câu điều kiện loại 1 nha
- I will graduate in June . I ( see ) ...
- Hãy viết một đoạn văn nêu lên lợi ích và tác hại của tv bằng tiếng anh
- 2. We plan to buy a new pet for my son’s next birthday. We are going...
- I. Read the texts and complete the chart. I’m Roy and this is my wife, Joan. We live on...
- Chuyển các câu sau thành câu chủ động hoặc bị động 1. They grow coffee in more than 50...
- She (promise) not ot report me to the police but ten minutes later I (see) her talking with a policeman and from the...
Câu hỏi Lớp 7
- Phát biểu cảm nghĩ về một chuyện vui (hoặc chuyện buồn ) thời thơ ấu
- Phân tích tác dụng của câu thành ngữ trong bài thơ sau : Cảm ơn bà biếu gói cam Nhận thì không đúng,từ làm...
- Cho ba đa thức: $A(x)=2 x^3-x^2+3 x-5$ $B(x)=2 x^3+x^2+x+5$ a) Tính $A(x)+B(x)$ ? b) Tìm nghiệm của...
- có 3 tủ sách đựng tất cả 2250 cuốn sách.nếu chuyển 100 cuốn từ tủ thứ nhất sang tủ thứ 2 thì số sách ở tủ thứ nhất,tủ...
- Tìm x;y;z thỏa mãn: \(\dfrac{x}{3}\) =\(\dfrac{y}{4}\) =\(\dfrac{z}{5}\) và...
- Thể thơ của bài tiếng gà trưa lớp 7 là gì?
- Dựa vào văn bản " Những nét đặc sắc trên " đất vật " Bắc Giang ", giới thiệu một số quy tắc, luật lệ của hoạt động đấu...
- Câu 9 : Một hồ bơi dạng hình hộp chữ nhật có kích thước như sau: chiều...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. ride (v) -> rode (v2)2. arrange (v) -> arranged (v2)3. warn (v) -> warned (v2)4. smoke (v) -> smoked (v2)Câu trả lời:1. rode2. arranged3. warned4. smoked
smoked
warned
arranged
rode