Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cho mk hỏi từ áo chống nắng trong tiếng anh nghĩa là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- điền thêm từ và sắp xếp những câu sau cho hợp lý 1. She / hope / that / Mary / come / party /...
- Viết lại câu sao cho nghĩa ko đổi 1.As far as I know ,he is a lecturer =>To ...
- Speaking 1. One of your friends is down with flu Give some advice to him or her.
- Hãy viết một đoạn văn khoảng 100 từ về hobby( sở thích) bằng tiếng anh HELP ME!!!!!!!!!!!
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm ra nghĩa của từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển Anh-Việt hoặc các ứng dụng dịch thuật trực tuyến để tra cứu từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh.2. Dùng Google Translate hoặc các trang web dịch thuật khác để dịch cụm từ "áo chống nắng" từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Câu trả lời cho câu hỏi này có thể là "sun-protective clothing" hoặc "sunscreen clothing".
In English, 'áo chống nắng' is known as 'sun guard shirt'.
'áo chống nắng' can be translated to 'sunblock shirt' in English.
The English equivalent of 'áo chống nắng' is 'UV protective clothing'.
In English, the term for 'áo chống nắng' is 'sun protection clothing'.