Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
tìm 8 từ đồng nghĩa với thám hiểm
Hello mọi người, mình đang khá gấp gáp để tìm câu trả lời. Bạn nào có kinh nghiệm chia sẻ cho mình với nhé!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 4
- Thay từ in nghiêng trong các dòng dưới đây bằng những từ ngữ cùng nghĩa, gần nghĩa: a. Cánh đồng...
- TỪ TÀI NÀO cùng nghĩa với tiếng 'tài' trong 'tài trợ' 1.tài năng 2.tài tình 3.tài giỏi 4.tài sản
- Bạn bè những giọt lệ rơi Bồi hồi xúc động nói lời chia tay Thế là tạm biệt từ...
- hãy đặt câu với mỗi từ sau đây:khổng lồ,hối hả,hấp tấp,lười nhác,thong dong
Câu hỏi Lớp 4
- Trung bình cộng số tuổi của 4 bạn Lan binh Cường Phùng là 13 tuổi nếu không tính Lan...
- TÍNH BẰNG CÁCH THUẬN TIỆN 1/2:1/4+1/3:1/4+1/6:1/4 GIẢI GIÚP MÌNH VỚI...
- Sos tìm p/s tối giản biết nếu tăng ts của nó thêm 77,tăng ms thêm 21 thì giá...
- hai thùng đựng tất cả 280 l dầu. nếu rót từ thùng 1 sang thùng 2 25l dầu thì...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm 8 từ đồng nghĩa với "thám hiểm", bạn có thể sử dụng từ điển hoặc trợ cấp từ, từ ngữ để tìm ra các từ tương đương. Các từ đồng nghĩa có thể là: khám phá, khảo sát, sống sót, mạo hiểm, điều tra, phát hiện, khám phá, khám phá.Ví dụ: "Các nhà thám hiểm đã dũng cảm khám phá vùng đất chưa được khám phá trước đó."
Khám phá
Khám phá
Khám phá
Khám phá