Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Bài 1: Đọc các số sau:
100000:……………………………………………………………………………………..
1 000 000:
30 000 000: ………………………………………………………………………………...
45 234 345: ………………………………………………………………………………...
234 445 098:………………………………………………………………………………...
123 000 209:………………………………………………………………………………...
Làm ơn, nếu Mọi người có thể và có thời gian, Mọi người có thể giúp mình trả lời câu hỏi này không? Mình đánh giá cao mọi sự giúp đỡ mà Mọi người có thể cung cấp!
Các câu trả lời
Câu hỏi Toán học Lớp 4
- Một người mang cam đi đổi lấy táo và lê. Cứ 9 quả cam thì đổi được 2 quả táo và 1 quả lê, 5 quả táo thì đổi được 2 quả...
- Rút gọn các phân số rồi tính A)25/50 + 5/15 B)72/90 + 7/28 C)32/96 + 8/28
- Trung bình cộng của hai số là 158, nếu thêm 28 đơn vị vào số thứ nhất ta được số thứ hai....
- 40-39+38-37+...+4-3+2-1
- Một đội công nhân sửa đường trong 9 ngày trung bình mỗi ngày đội sửa được 455m...
- 76140 chia 324 tính theo cột dọc 526 chia 205 tính theo cột dọc
- trên một thửa đất hình vuông người ta đào một cái ao hình vuông...
- Một trang giấy vở học sinh có dạng hình chữ nhật. Chiều dài của trang giấy hơn chiều rộng của...
Câu hỏi Lớp 4
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp giải:- Số 100,000: Một trăm nghìn.- Số 1,000,000: Một triệu.- Số 30,000,000: Ba mươi triệu.- Số 45,234,345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm.- Số 234,445,098: Hai trăm ba mươi tư triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám.- Số 123,000,209: Một trăm hai mươi ba triệu, hai trăm chín ngàn, hai trăm lẻ chín.Câu trả lời cho câu hỏi trên:- 100,000: Một trăm nghìn.- 1,000,000: Một triệu.- 30,000,000: Ba mươi triệu.- 45,234,345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm.- 234,445,098: Hai trăm ba mươi tư triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám.- 123,000,209: Một trăm hai mươi ba triệu, hai trăm chín ngàn, hai trăm lẻ chín.
234 445 098: Hai trăm ba mươi bốn triệu, bốn trăm bốn mươi lăm nghìn, không trăm chín mươi tám
45 234 345: Bốn mươi lăm triệu, hai trăm ba mươi bốn nghìn, ba trăm bốn mươi lăm
30 000 000: Ba mươi triệu
1 000 000: Một triệu