Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
1. We learn about _ _ _ _ _ _ _ in Maths
2. very / tidy. / but / isn't big / my school
3. He isn't my _ _ phew. He is my cousin.
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
- DỊCH ĐOẠN VĂN TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT : Mai is an excellent student at school. She is very good at English...
- Translate to English: Ex: anh ấy đang mặc áo thun trắng và quần jeans màu xanh dương. =>He is wearing white t-shirt...
- what colour is your bag?
- Reorder the words 1. mother/ My/ tidying / is/ up/ the/ in/ kitchen. 2. I / wearing / am / a...
- IX.Read the passge and write Yes or No (Doc va viet cau tra loi Yes hoac No) ...
- 1.desk / among / are / the / the / chairs /. 2. is/ a/ there/ bed/ bedroom/ the/ in/ . 3. many/ are/ the/ lamps/...
- Dịch và trả lời câu hỏi ( Trả lời bằng tiếng anh ) : How old is your mother ?
- 1. We learn about _ _ _ _ _ _ _ in Maths 2. very / tidy. / but / isn't big / my school 3. He...
Câu hỏi Lớp 3
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Điền từ còn thiếu trong câu với từ khóa là "Maths".2. Sắp xếp từ trong câu để tạo ra câu hoàn chỉnh với thứ tự từ "tidy", "very", "but", "isn't big", "my school".3. Điền từ còn thiếu trong câu với từ khóa là "cousin".Câu trả lời:1. We learn about shapes in Maths.2. My school isn't big but very tidy.3. He isn't my brother. He is my cousin.
3. He isn't my brother. He is my cousin.
2. My school is very tidy but isn't big.
1. We learn about numbers in Maths.
Để giải câu hỏi trên, chúng ta cần điền đúng dạng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống trong câu. Dưới đây là câu trả lời cho các câu hỏi:1. will be traveling2. come, will be swimming3. will be visiting4. will be sitting5. will be watching6. will be playing7. will be working8. will be making1. will be living2. will be eating3. will be running4. will be working5. will be studying6. Will you be waiting7. will be drinking8. Will she be visiting9. will be watching10. will they be attending