Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
1. We learn about _ _ _ _ _ _ _ in Maths
2. very / tidy. / but / isn't big / my school
3. He isn't my _ _ phew. He is my cousin.
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 3
Câu hỏi Lớp 3
- Nông trại A nuôi 5462 con gà. Trong ba ngày, nông trại đem gà bán đi...
- Ríu rít có phải là từ chỉ hoạt động không ạ?
- Ngày 29 tháng 6 năm 2020 là thứ 2. Hỏi ngày 23 tháng 1 năm 2022 là thứ mấy?
- Đúng ghi Đ, sai ghi S a, Trong một hình tròn, đường kính bằng 1/2 bán kính. b, Trong một hình tròn,...
- Một quãng đường AB dài 102 km. ở A có cột mốc ghi số 0 km là cột mốc thứ nhất và cứ sau 1 km lại có một cột mốc lần...
- hôm nay là thứ hai ngày 4 tháng 5. Như vậy còn cách 10 ngày nữa thì đến sinh nhật Minh. Hỏi sinh nhật của Minh là ngày...
- Thi tìm nhanh : a) Các từ gồm hai tiếng, tiếng nào cũng bắt đầu bằng âm s. b) Các tiếng gồm hai tiếng đều mang thanh...
- Viết lời giải câu đố vào chỗ trống Để nguyên – giữa đầu và mình Đổi sang dấu ngã sẽ thành bữa...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Điền từ còn thiếu trong câu với từ khóa là "Maths".2. Sắp xếp từ trong câu để tạo ra câu hoàn chỉnh với thứ tự từ "tidy", "very", "but", "isn't big", "my school".3. Điền từ còn thiếu trong câu với từ khóa là "cousin".Câu trả lời:1. We learn about shapes in Maths.2. My school isn't big but very tidy.3. He isn't my brother. He is my cousin.
3. He isn't my brother. He is my cousin.
2. My school is very tidy but isn't big.
1. We learn about numbers in Maths.
Để giải câu hỏi trên, chúng ta cần điền đúng dạng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống trong câu. Dưới đây là câu trả lời cho các câu hỏi:1. will be traveling2. come, will be swimming3. will be visiting4. will be sitting5. will be watching6. will be playing7. will be working8. will be making1. will be living2. will be eating3. will be running4. will be working5. will be studying6. Will you be waiting7. will be drinking8. Will she be visiting9. will be watching10. will they be attending