Lớp 9
Lớp 1điểm
2 năm trước
Đỗ Văn Dung
Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!

Bài 1: phát âm 1. claimed warned occurred existed 2.pens books chairs toys 3. send pen pretty get 4.earphone speak meat heat 5. chemist check child teacher

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5 sao

nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Các câu trả lời

Phương pháp làm:
- Xác định âm tiết bet trong các từ trong câu hỏi.
- Tìm trong từ điển các từ gần giống như câu hỏi về cách phát âm.
- So sánh và tìm ra cách phát âm chính xác của các từ.

Câu trả lời:
1. claimed - warning - occurred - existed
- claimed: /kleɪmd/
- warned: /wɔːnd/
- occurred: /əˈkɜːrd/
- existed: /ɪɡˈzɪstɪd/

2. pens - books - chairs - toys
- pens: /penz/
- books: /bʊks/
- chairs: /tʃeərz/
- toys: /tɔɪz/

3. send - pen - pretty - get
- send: /send/
- pen: /pen/
- pretty: /ˈprɪti/
- get: /ɡet/

4. earphone - speak - meat - heat
- earphone: /ˈɪərfoʊn/
- speak: /spiːk/
- meat: /miːt/
- heat: /hiːt/

5. chemist - check - child - teacher
- chemist: /ˈkemɪst/
- check: /tʃek/
- child: /tʃaɪld/
- teacher: /ˈtiːtʃər/

Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
51 vote
Cảm ơn 7Trả lời.
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 9
Câu hỏi Lớp 9

Bạn muốn hỏi điều gì?

Đặt câu hỏix
  • ²
  • ³
  • √
  • ∛
  • ·
  • ×
  • ÷
  • ±
  • ≈
  • ≤
  • ≥
  • ≡
  • ⇒
  • ⇔
  • ∈
  • ∉
  • ∧
  • ∨
  • ∞
  • Δ
  • π
  • Ф
  • ω
  • ↑
  • ↓
  • ∵
  • ∴
  • ↔
  • →
  • ←
  • ⇵
  • ⇅
  • ⇄
  • ⇆
  • ∫
  • ∑
  • ⊂
  • ⊃
  • ⊆
  • ⊇
  • ⊄
  • ⊅
  • ∀
  • ∠
  • ∡
  • ⊥
  • ∪
  • ∩
  • ∅
  • ¬
  • ⊕
  • ║
  • ∦
  • ∝
  • ㏒
  • ㏑
0.54205 sec| 2461.906 kb