Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cho mk hỏi từ áo chống nắng trong tiếng anh nghĩa là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- sắp xếp ko thêm từ 1 fast/but/think/transport/will/safe/be/I/future 2...
- Hoa was absent from class yesterday because she had a bad cold => Why..... Her neighbor gave her a...
- Sửa lai từ sai thành đúng ngữ pháp : A : What can we do at Sunday ? ...
- Viết lại câu nha She started work three months ago Mình đg kt 15 p nha cần gâp ạ
- Write a paragraph 150 words about benefit of doing volunteer works
- BÀI TẬP THÌ HIỆN TẠI ĐƠN Bài 1: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng: 1. The flight...
- Reorder the letters to make a meaningful word. 1. GAORNITIONSA …………………...
- Matching the information about Crazy Coconut to the correct descriptions:Type of film Romantic...
Câu hỏi Lớp 7
- a) Âm phản xạ là gì? Những vật thế nào thì phản xạ âm tốt?Nêu 2 ví...
- viết bài văn phân tích nghệ thuật tác phẩm đức tính giản dị của Bác...
- cho tam giác DEF vuông tại D . Tia phân giác của góc DEF cắt DF tại A . Từ A kẻ...
- Cho tam giác ABC cân tại A. tia phân giác của các góc B và C cắt...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm ra nghĩa của từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển Anh-Việt hoặc các ứng dụng dịch thuật trực tuyến để tra cứu từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh.2. Dùng Google Translate hoặc các trang web dịch thuật khác để dịch cụm từ "áo chống nắng" từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Câu trả lời cho câu hỏi này có thể là "sun-protective clothing" hoặc "sunscreen clothing".
In English, 'áo chống nắng' is known as 'sun guard shirt'.
'áo chống nắng' can be translated to 'sunblock shirt' in English.
The English equivalent of 'áo chống nắng' is 'UV protective clothing'.
In English, the term for 'áo chống nắng' is 'sun protection clothing'.