Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cho mk hỏi từ áo chống nắng trong tiếng anh nghĩa là gì
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- CHANGE THESE SENTENCES INTO THE PASSIVE FORM: 1. He likes people to call him ' sir ' 2. Nobody has used this...
- 9. He (not come) ................................ here tomorrow. 10. Don’t worry! He (come)...
- Write 100 words in an appropriate style Your english teacher has asked you to write a story Your story must begin...
- có ai viết giúp mình một bức thư gửi ông già noel k ? Cần gấp
- VI.Viết lại câu sau sử dụng cấu trúc đảo ngữ: 1, I’ve never watched such a horrifying...
- Put the following into the passive 1. He hates people staring at him while he is out in the street 2. They suggested...
- hãy giới thiệu chính bản thân mình bằng tiếng anh
- The simple past and the past continuous 25. I just ( write ) a cheque when i (remember) that i (have) nothing in the...
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm ra nghĩa của từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh, bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển Anh-Việt hoặc các ứng dụng dịch thuật trực tuyến để tra cứu từ "áo chống nắng" trong tiếng Anh.2. Dùng Google Translate hoặc các trang web dịch thuật khác để dịch cụm từ "áo chống nắng" từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Câu trả lời cho câu hỏi này có thể là "sun-protective clothing" hoặc "sunscreen clothing".
In English, 'áo chống nắng' is known as 'sun guard shirt'.
'áo chống nắng' can be translated to 'sunblock shirt' in English.
The English equivalent of 'áo chống nắng' is 'UV protective clothing'.
In English, the term for 'áo chống nắng' is 'sun protection clothing'.