Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
viết bài hùng biện bằng tiếng anh chủ đề: xây dựng tình bạn đẹp, nói ko vs bạo lực học đường (khoảng 300 từ)
Dùng những từ vựng đơn giản cho hs THCS
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 9
- 1. He (usually go)........................... to work by car. 2. My father (buy)........................... me a new...
- 1. She couldn’t afford to buy the car. The car...
- 1/He said to the girl, “Can you play the piano?” => 2/The man asked the boy “Where do you live?” => 3/Tom said “ I...
- Đề bài: Talk about the city in Vietnam or in the world that you would like to visit. Giúp mình với...
- Tìm lỗi sai giúp em với We like Veronica because she is industrial,friendly and...
- Tìm lỗi sai và sửa lỗi 1. My father is the good family man, completely devoted himself to his wife and kids. 2. The...
- New York – The “ Big Apple” Our arrival in New York was...
- III. Supply the correct word form. 1. He’s a famous stamp ( collect ) ___________. 2. He has a...
Câu hỏi Lớp 9
- Khối lượng của rượu etylic nguyên chất có trong 45 ml rượu 23 độ là (biết khối lượng riêng của...
- Cho 6g C2H5OH lên men giấm .Tính khối lượng CH3COOH thu được .Biết hiệu của phản ứng đạt 80% nhờ mn...
- Đọc đoạn trích sau và thực hiện yêu cầu ở dưới: “Một ông lão, tuy ông...
- So sánh A và căn A biết A=\(\frac{x+y+\sqrt{xy}}{\sqrt{xy}}\)
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để viết bài hùng biện bằng tiếng Anh với chủ đề xây*** tình bạn đẹp và chống bạo lực học đường, bạn cần tuân thủ theo các bước sau:1. Tìm hiểu về chủ đề: Đọc và tìm hiểu về ý nghĩa của việc xây*** một tình bạn đẹp và hạn chế bạo lực học đường.2. Thu thập từ vựng: Tìm hiểu và thu thập các từ vựng đơn giản dành cho học sinh cấp 2, liên quan đến chủ đề xây*** tình bạn và ngăn chặn bạo lực học đường.3. Tạo dàn bài: Chuẩn bị một kế hoạch với các phần chính như mở bài, phát triển ý và kết luận.4. Viết bài: Sử dụng từ vựng đã thu thập để thể hiện ý kiến và suy nghĩ của mình về chủ đề. Cố gắng diễn đạt rõ ràng, logic và có cấu trúc.5. Kiểm tra và sửa lỗi: Đọc lại bài viết của mình và sửa các lỗi ngữ pháp, chính tả để đảm bảo bài viết hoàn chỉnh và dễ hiểu.Ví dụ về câu trả lời cho câu hỏi trên:Building a Beautiful Friendship and Say No to School ViolenceIt is important for us to build strong and positive friendships to create a harmonious school environment. Friendship is like a beautiful flower that needs care and trust to blossom. By being kind, understanding, and supportive to our friends, we can cultivate a friendship that lasts a lifetime. Moreover, it is crucial for us to say no to school violence. Violence only brings harm and negativity to our school community. We should always choose peaceful ways to resolve conflicts and treat each other with respect.In conclusion, creating a beautiful friendship and standing against school violence are essential for a happy and safe school environment. Let's work together to build a community of love and understanding.
In conclusion, by focusing on building a positive and violence-free friendship, we can create a supportive and caring community in our school. Let's work together to promote kindness and respect among our peers.
Avoiding violence in school is crucial for maintaining a peaceful and harmonious atmosphere. We should always choose peaceful ways to resolve conflicts and disagreements.
Respecting each other's opinions and differences is another key aspect of building a healthy friendship. We should learn to accept and appreciate our friends for who they are.
One way to develop a good friendship is to communicate openly and honestly with each other. By expressing our feelings and listening to our friends, we can avoid misunderstandings and conflicts.