Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Unit 1: Leisure Activity
- Looking Back-
- Từ vựng mới của phần Looking Back Unit 1 Lớp 8 ( Vocalbary)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- I am famine !How about you?Have you had lunch yet?
- You can use it as long as you like, and it won't wear out. => No matter ___________________, it won't wear...
- Circle best option A, B, C or D to complete the following passage. THE FIRST WOMAN SCIENTIST Hypatia was born in...
- Write to my best friend a letter of thanks for a gift on the occasion of the Lunar New Year or Christmas that my...
- III. Choose the answers that best fits the blank space in the following passage. (KHÔNG CHÉP ĐỀ) Making (1)...
- Exercise 1: Put in the right word. 1. The driver of the car was ............... injured (serious/seriously) 2. The...
- Chuyển những câu dưới đây sang câu gián tiếp. 1. “Open the door,” he said to...
- Change the folowing sentences into indirect speech: 1.''I've been to London for a month ,but so far I...
Câu hỏi Lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm bài này, bạn cần tiến hành research từ vựng mới trong phần Looking Back Unit 1 Lớp 8. Bạn có thể sử dụng sách giáo khoa, tài liệu tham khảo trực tuyến hoặc các nguồn đáng tin cậy khác.Sau khi tìm hiểu về từ vựng mới, bạn có thể chia sẻ những từ vựng đó và giải nghĩa, hoặc sử dụng chúng trong câu ví dụ để minh họa cách sử dụng.Ví dụ:Từ vựng mới trong phần Looking Back Unit 1 Lớp 8 bao gồm:1. Hiking (n): đi bộ đường dài2. Camping (n): cắm trại3. Swimming (n): bơi lội4. Cycling (n): đi xe đạp5. Gardening (n): làm vườnCâu trả lời:Từ vựng mới trong phần Looking Back Unit 1 Lớp 8 bao gồm các hoạt động như hiking, camping, swimming, cycling và gardening. Đây là những hoạt động giúp giảm stress và giữ gìn sức khỏe.
looking back (phrasal verb) - to think about or remember things in the past
sport (n) - a physical activity that people do for enjoyment and/or to compete
hobby (n) - an activity that you do for pleasure in your free time
enjoyment (n) - the pleasure that you get from something you like or something you are doing