Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ đồng nghĩa với từ HẠNH PHÚC là :
A. Sung sướng B. Phúc hậu C. Phúc đức D. Giàu có
Mình có một câu hỏi muốn nhờ mọi người giúp đỡ trả lời. Ai có kinh nghiệm, xin đừng ngần ngại chia sẻ với mình!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- Order the words. There is one example 1. you/do/ to / you / what / like / would/grow/up/when? 2. you / to / where /...
- Hãy tưởng tượng và tả lại một nhân vật trong truyện em đã đọc. Ai nhanh nhất sẽ đc 1 tick nha, nhưng ko đc chép văn mẫu...
- Anh trai của cháu gại gọi bạn bằng cô là gì của bạn
- Số học sinh nữ của trường Tiểu học là 200 em chiếm 40% số học sinh toàn trường. Hỏi trường Tiểu học...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm câu hỏi này là tìm các từ đồng nghĩa với từ "hạnh phúc" trong các lựa chọn A, B, C và D. Cách làm 1: Kiểm tra từng lựa chọn một để xem liệu nó có phản ánh nghĩa của từ "hạnh phúc" hay không. - A. Sung sướng: Từ này có nghĩa tương tự với từ "hạnh phúc". - B. Phúc hậu: Từ này có nghĩa tương tự với từ "hạnh phúc". - C. Phúc đức: Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các hành động đức hạnh, không phản ánh nghĩa của từ "hạnh phúc". - D. Giàu có: Từ này chỉ liên quan đến sự giàu có về vật chất, không phản ánh nghĩa của từ "hạnh phúc".Cách làm 2: So sánh nghĩa của các lựa chọn với từ "hạnh phúc" để tìm ra từ đồng nghĩa. Từ đồng nghĩa với từ "hạnh phúc" là từ có nghĩa tương tự hoặc gần gũi. Ví dụ: hạnh phúc - vui vẻ, hạnh phúc - thỏa mãn, hạnh phúc - sẳn lòng.Vậy câu trả lời cho câu hỏi trên có thể là: A. Sung sướng và B. Phúc hậu.
Từ đồng nghĩa với từ HẠNH PHÚC là giàu có.
Từ đồng nghĩa với từ HẠNH PHÚC là phúc đức.
Từ đồng nghĩa với từ HẠNH PHÚC là phúc hậu.
Từ đồng nghĩa với từ HẠNH PHÚC là sung sướng.