Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Trong Tiếng Anh khi nào phải thêm ing
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- - Trang trí một tờ giấy có để tên em để góp vào sổ tay của lớp. - Mỗi ngày,...
- 1. It’s very .....................to live in a small...
- A new shopping mall is opening in Nam's neighborhood today. It is very diffident from the present shopping area. All the...
- viết bài văn về chương trình em yêu thích ( let's learn ; hello fatty) trả lời nhanh giúp mình với . ngày mai là mình...
- could you tell me how to get to... paul hospital
- at the weekend we ca play a............of batminton or join in a football match football is an...........game kien is...
- Chuyển sang dạng quá khứ đơn: 1 . visit -> ................. 2 . play -> .................. 3 . live...
- Tính từso sánh hơnso sánh...
Câu hỏi Lớp 6
- Cho A= 7 mũ 0+ 7 mũ 1+ 7 mũ 2+ 7 mũ 3+...+ 7 mũ 2016+ 7 mũ 2017. Chứng tỏ A chia hết cho 8. Giúp mình với!!
- hãy soạn và tóm tắt văn bản bài Sự tích hồ Gươm ai ngắn gọn nhất mik tik
- Kính lúp thường sử dụng đẻ quan sát những đối trượng sinh vật nào?
- Biết A= n-3/n+3 với n là một số nguyên khác -3. Có bao nhiêu giá trị của n để A...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Xác định từ hoặc động từ đứng trước "ing"2. Kiểm tra xem từ hoặc động từ đó có phải là một động từ nguyên thể hay không3. Nếu từ hoặc động từ đó là một động từ nguyên thể và đứng trước "to" hoặc một động từ khác, thì cần thêm ing vào cuối từ hoặc động từ đóCâu trả lời:- Khi nó đứng sau động từ "to", ví dụ: enjoy -> enjoying- Khi nó đứng sau giới từ hoặc sau một động từ khác, ví dụ: I am interested in learning English.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ thể hiện hành động thường xuyên, thói quen hoặc sở thích (Present Simple). Ví dụ: She enjoys swimming in the sea.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ thể hiện hành động hoặc sự việc đang xảy ra vào thời điểm nói (Present Continuous). Ví dụ: They are eating lunch at the moment.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ nguyên mẫu (verb + to) hoặc sau các động từ đặc biệt như enjoy, dislike, prefer, suggest, recommend. Ví dụ: He likes playing football. She suggested watching a movie.
Thêm ing vào động từ khi nó đứng sau một động từ to be (am, is, are, was, were) trong câu hiện tại đơn (Present Simple) hoặc quá khứ đơn (Past Simple). Ví dụ: I am reading a book. She was dancing last night.