Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
He can speak four languages
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 10
- The cinema changed completely at the end of the 1920s. A. replaced B. traded C. swapped D. varied
- 1. We ( never watch) .................that tv programme 2. We (watch)................. a good programme on tv last...
- - Mary: "Can I help you?" - Tom: "______." A. No thanks, I'm just looking B. Of...
- a. Listen to a talk about Amelia Earhart. Where is this talk taking place? (Nghe bài nói về Amelia...
- Do you know what CFC ____? A. sets in B. does up C. stands for D. gets down
- 1. If I see him , I _____ (give ) him a gift. 2. If I had a typewriter, I _____ (type) it myself. 3. If I had known...
- 1. One rarely finds good service these days. =>...
- Chia động từ trong ngoặc 1. (you have)....any experience of (work)...with children who (have)....(learn)...
Câu hỏi Lớp 10
- Một người đi xe đạp trên 2/3 đoạn đường đầu với vận tốc trung bình 10 km/h và 1/3 đoạn đường sau...
- Trong trò chơi kéo co thì A. người thắng kéo người thua một lực lớn hơn. B. người thắng kéo người thua một lực...
- Nước là đơn chất hay hợp chất? Hiđro là đơn chất hay hợp chất? Ôxi là đơn chất hay hợp...
- Linh: “Don’t forget to finish your homework before class.” Nam: “__________” A. Thanks...
- tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp là A quy mô đất đai B...
- phân tích yếu tố duy vật và duy tâm qua câu:"cha mẹ sinh con, trời sinh tính...
- Phương pháp luận là gì ? 2: Triết học có mấy phương pháp luận cơ bản? Trình bày các phương pháp đó? Cho ví dụ
- Chia sẻ những thuận lợi và khó khăn của bản thân em khi thể hiện sự chủ động trong học tập và...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

English, Hindi, Bengali, and Urdu
English, Swedish, Finnish, and Norwegian
English, Dutch, Arabic, and Korean
English, Italian, Russian, and Portuguese
English, Spanish, Chinese, and Japanese