Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise
1. A. proofs B. books C. points D. days
2. A. asks B. breathes C. breaths D. hopes
3. A. sees B. sports C. pools D. trains
4. A. tombs B. lamps C. brakes D. invites
5. A. books B. floors C. combs D. drums
6. A. cats B. tapes C. rides D. cooks
7. A. walks B. begins C. helps D. cuts
8. A. shoots B. grounds C. concentrates D. forests
9. A. helps B. laughs C. cooks D. finds
10. A. hours B. fathers C. dreams D. thinks
Có vẻ như mình đã gặp bế tắc rồi. Mọi người có thể dành chút thời gian để giúp đỡ mình không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Tin học Lớp 7
Câu hỏi Lớp 7
- Chứng minh định lý PItago
- Viết lại câu: It's quite warm although it's a bit windy (despite)
- Đề bài viết 1 bài văn phân tích nhân vật về thầy Đuy-sen trong tác phẩm người...
- 1- What is your favorite sport? 2- When do you often play it? Where? 3- Who do you often do play with? 4- How do you...
- Cho tam giác ABC có trung tuyến AD. Trên tia đối của tia DA lấy điểm E sao cho DA=DE. ...
- 2. She watches him openned the door and walk away A B C D 3. I spent two hours trying in every coat in the shop A B...
- Tính diện tích xung quanh và thể tích của hình lăng trụ tứ giác đều ABCD....
- cho tam giác ABC vuông tại A (AB<AC ).tia phân giác góc ABC cắt AC tại D...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm bài này, bạn cần xác định từ loại của từ được cho trong câu hỏi và chọn đáp án phù hợp.Câu trả lời cho câu hỏi trên như sau:1. A. proofs (danh từ)2. B. breathes (động từ)3. D. trains (động từ)4. C. brakes (danh từ)5. A. books (danh từ)6. D. cooks (động từ)7. B. begins (động từ)8. C. concentrates (động từ)9. B. laughs (động từ)10. A. hours (danh từ)