Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Nhân bánh có nghĩa là gì trong tiếng anh vậy ạ
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- I. Bị động ở thì Hiện tại hoàn thành 1) Have you watched this film before? 2) They have decorated this room...
- Rewrite the sentence using the tag questions! 1. Jack came to the class late yesterday. -> 2. You are...
- 1. Liz and her parents ________- To Tri Nguyen Aquarium in Nha Trang last week. A. go B.to go C.goes D.went 2. The...
- Put the words/phrases into the correct order to make complete sentences. (0.6 points) 1. called / are / for / Motorbike...
- cho dạng đúng của các động từ 1.what................you(do).............................at...
- 11. At the station, we often see the sign “__________ for pickpockets!”. A. Watch...
- SHARE PICTURE ANIME BLOG lần I Nhấn vào link một trong những hình ảnh ANIME tìm kiếm - Album...
- I/Rewrite the following sentences, beginning as shown, so that the meaning stays the same. 1/There is plenty to choose...
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm câu trả lời cho câu hỏi trên, bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Tra từ "nhân bánh" trong từ điển Anh-Việt để tìm thông dịch của từ này.2. Sử dụng các công cụ trực tuyến như Google Translate để dịch cụm từ "nhân bánh" từ tiếng Việt sang tiếng Anh.3. Kiểm tra trong các sách giáo khoa tiếng Anh hoặc tài liệu học tiếng Anh để xem liệu cụm từ "nhân bánh" có tương đương với một thuật ngữ cụ thể trong tiếng Anh không.Câu trả lời:1. "Nhân bánh" trong tiếng Anh có thể được dịch là "filling" hoặc "filling for cake".2. "Nhân bánh" trong tiếng Anh có thể là "cake filling".3. "Nhân bánh" trong tiếng Anh có thể tương đương với thuật ngữ "cake filling" hoặc "filling for cake".
The meaning of 'Nhân bánh' in English is 'cake filling'.
'Nhân bánh' is equivalent to 'cake mixture' in English.
In English, 'Nhân bánh' translates to 'cake stuffing'.
The phrase 'Nhân bánh' in English means 'cake filling'.