Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm từ đồng nghĩa với từ đen
Có vẻ như mình đã gặp bế tắc rồi. Mọi người có thể dành chút thời gian để giúp đỡ mình không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Xác định ý nghĩa của từ "đen" trong câu hỏi.2. Tìm các từ có ý nghĩa tương tự hoặc gần giống với từ "đen".Câu trả lời:Có nhiều cách để tìm từ đồng nghĩa với từ "đen" trong câu hỏi. Dưới đây là một số ví dụ:1. Từ tối: Ví dụ trong câu "Bầu trời tối".2. Từ đen thẳm: Ví dụ trong câu "Ảnh đen thẳm".3. Từ u tối: Ví dụ trong câu "Một ngày u tối".4. Từ tăm tối: Ví dụ trong câu "Phòng tối tăm tối".5. Từ mờ: Ví dụ trong câu "Bức tranh mờ".6. Từ hắt: Ví dụ trong câu "Lung linh đèn hắt".Lưu ý: Các từ đồng nghĩa được đưa ra chỉ là một số ví dụ. Còn nhiều từ khác cũng có ý nghĩa tương tự hoặc gần giống với từ "đen".
từ sẫm
từ màu đen
từ tối