Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm những bộ phận thân thể bằng tiếng anh.
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- How many golfs ....................( your team / score ) in the first half?
- Điền trợ động từ. 1. I ..... like tea. 2. He ....play football in the afternoon. 3. You........go to bed at...
- Sắp xếp lại câu : I/ you/ my/ shall/ introduce/ best friend/ Lan/ to ?
- Kể về môn thể thao yêu thích của em bằng tiếng anh
- Viết đoạn văn tả cảnh thiên nhiên ở Việt Nam bằng tiếng Anh. Hơi khó nhưng vẫn mong mn giúp...
- tim loi sai roi sua lai : I am often playing football on Saturdays. She is wanting to buy a new coputer. My children...
- 1. This book is very___________.(inform) 2.Look at the___________.The singer looks handsome.(advertise) 3.Libraries...
- Choose a word that has different stressed syllable from others. 1. A....
Câu hỏi Lớp 6
- Viết các phân số 9/10; 9/11; 10/11 theo thứ tự từ bé đến lớn. ( giải thích rõ,...
- CÁC BẠN TÌM GIÚP MK 10 CÂU CA DAO, TỤC NGỮ VỀ CÂY TRE VIỆT NAM NHA!!! BÀI TẬP NÂNG CAO VĂN CỦA MK ĐÓ, MAI PHẢI NỘP...
- VIẾT ĐOẠN VĂN GHI LẠI CẢM NGHĨ VỀ BÀI THƠ LỤC BÁT À ƠI TAY MẸ EM ĐANG CẦN GẤP GIÚP EM...
- Tìm bội chung nhỏ nhất(150,60)
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp để tìm những bộ phận thân thể bằng tiếng Anh là sử dụng từ điển tiếng Anh hoặc tra cứu trên Internet.Câu trả lời cho câu hỏi trên:- Head (đầu)- Eye (mắt)- Ear (tai)- Nose (mũi)- Mouth (miệng)- Teeth (răng)- Neck (cổ)- Shoulder (vai)- Chest (ngực)- Arm (cánh tay)- Elbow (khuỷu tay)- Hand (tay)- Wrist (cổ tay)- Finger (ngón tay)- Leg (chân)- Knee (đầu gối)- Ankle (cổ chân)- Foot (bàn chân)- Toe (ngón chân)- Stomach (bụng)- Back (lưng)- Hip (hông)- Thigh (đùi)- Calf (bắp chân)- Heel (gót chân)
Hand
Leg
Arm
Head