Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm từ đồng nghĩa với từ kiên trì
Hi cả nhà! Mình đang hơi loay hoay với một câu hỏi khó nhằn. Bạn nào nhẹ nhàng, kiên nhẫn giúp mình với được không? Cảm ơn tất cả rất nhiều!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 4
- Kể lại câu chuyện về một danh nhân ở địa phương (theo gợi ý dưới đây): - Tên danh...
- Quyển sách,cây bút,thước kẻ,bút chì,.....là những đồ vật từng gắn bó thân thiết với em.Hãy miêu tả kết hợp nêu những kỉ...
- Which king gave preparing the Code Red Germany? A.Đinh Tiên Hoàng B.Lê Lợi ...
- Cháu nghe câu chuyện của bà Hai hàng nước mắt cú nhà rưng...
Câu hỏi Lớp 4
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Xác định ý nghĩa của từ "kiên trì"2. Tìm từ có ý nghĩa tương đương với "kiên trì"Câu trả lời:Từ đồng nghĩa với "kiên trì" là "kiên định" hoặc "kiên cường".
Từ không từ bỏ
Từ không bỏ cuộc
Từ không dừng lại
Từ không chùn bước