Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Trái nghĩa với"hiện đại"(modern) là gì trong Tiếng Anh?
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Write an email (80-100 words ) to your friend and tell about your hobbies
- Rewrite these sentences, using find(s)/ found/ think(s) or thought. 1. The residents find the heavy traffic...
- 1. I bought ten cartons of milk this morning. (Make questions for the underlined part.) 2. I went to Foreign...
- Jack ...... chess before so I showed him what to do. * A. hadn't been playing B. didn't play C....
- Exercise 8: Rewrite the following sentences, using conditional sentences type 2 or 3: Eg1: She is...
- 1 somebody repaired her car yesterday.(repair) >she 2 you must see the manager tomorrow...
- Complete the sentences with the correct form of will / won't and the verbs below. ...
- 1. Mr. White is a tailor, ………............? 2. We have to hurry, …………....
Câu hỏi Lớp 7
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Xem xét nghĩa của từ "hiện đại" (modern).2. Tìm các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với từ đó.Các câu trả lời có thể có:1. Trái nghĩa với "hiện đại" là "cổ điển" (classical).2. Trái nghĩa với "hiện đại" có thể là "truyền thống" (traditional) hoặc "nguyên thủy" (primitive).3. Trái nghĩa với "hiện đại" cũng có thể là "lạc hậu" (outdated) hoặc "cũ kỹ" (old-fashioned).Lưu ý: Cần lựa chọn câu trả lời phù hợp nhất trong ngữ cảnh câu hỏi.
The antonym of modern in English is old-fashioned.
The opposite of modern in English is traditional.
Phương pháp làm:1. Đọc lại truyện Kiều và tìm những đoạn miêu tả về thiên nhiên và nhân vật trong truyện.2. Lựa chọn các câu thơ lục bát phù hợp với yêu cầu của câu hỏi.3. Ghi lại các câu thơ đó và giải thích về nghĩa và ý nghĩa của chúng.Câu trả lời:I. Câu thơ miêu tả thiên nhiên trong truyện Kiều:- Xuân:"Thúy kiều chợt liền voan hồn,Thời yến thâm xanh của trăng cuối tháng," (Chiến tướng trong truyện Kiều).- Hạ:"Đêm khuya rừng xanh ngọt ngào,Tiếng chim êm đềm nghe trong mơ" (Phản diện trong truyện Kiều).- Thu:"Mái xuân vui được hòa theo xuân,Tóc rậm mai nở, vành tai khép" (Câu chuyện thông minh hay trong truyện Kiều).- Đông:"Đêm xuân trăng lên cốt lõi,Trừng mắt chuẩn bị bi tri hương" (Chiến tướng trong truyện Kiều).II. Câu thơ khắc họa nhân vật trong truyện Kiều:- Nhân vật chính diện:"Thân không sầu, uý chẳng chạnh,Da sai biền, long kiếm sán" (Mạc Đĩnh Chi trong truyện Kiều).- Nhân vật phản diện:"Buon nhưmưỡng thêm phần khách","Thông đại ra, thì đẹp sang" (Thúy Vân trong truyện Kiều).III. Nhận định của Nguyễn Du về truyện Kiều:"Truyện Kiều là một tác phẩm có giá trị sắc quyết đối với truyền thống văn học cổ điển, đồng thời khắc họa tính cách tuyệt vời của nhân vật Kiều và những con người trong truyện" (Nguyễn Du)."Truyện Kiều không chỉ là cuộc đời của Kiều mà nó còn là một bi kịch tình yêu, thông qua câu chuyện, nhà thơ đã khắc họa tình yêu cao đẹp, trí tuệ và lòng dũng cảm của nhân vật chính" (Nguyễn Du).Lưu ý: Câu trả lời làm ví dụ, bạn có thể tham khảo và sắp xếp lại câu trả lời cho phù hợp và chi tiết hơn.