Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Tìm ít nhất 14 động từ bất quy tắc trong tiếng anh.
Ex: eat-ate
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Em hãy viết đoan văn tả ngôi trường của em bằng tiếng anh
- Đặt 3 câu với tính từ đặc biệt ( so sánh hơn)
- Giúp mk với đang cần gấp 1 What .....................is it? It's a quarter past eight 2...
- Viết các câu hoàn chỉnh trong quá khứ đơn, sử dụng các từ cho sẵn bên dưới she/ go/ supermarket...
- I. Put the correct verbs form of the sentences. 1. In the early 1800s, only Britain (go)_________ though the...
- the past simple tense: 1 she ... (go) home late last night 2 we ... (not / watch ) a film yesterday 3 when ... (he/...
- Which grade are you in?????
- What is the type of your future house?( Ngôi nhà tương lai của bạn thuộc loại nào) What can you do...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm ít nhất 14 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, bạn có thể tham khảo các danh sách động từ bất quy tắc thông dụng hoặc tự tìm hiểu các động từ bất quy tắc thông qua các nguồn tài liệu học tập.Cách 1:1. go-went2. take-took3. come-came4. see-saw5. do-did6. make-made7. have-had8. say-said9. give-gave10. find-found11. run-ran12. swim-swam13. drink-drank14. take-tookCách 2:1. be-was/were2. lay-laid3. pay-paid4. drive-drove5. break-broke6. choose-chose7. blow-blew8. catch-caught9. teach-taught10. shake-shook11. wear-wore12. write-wrote13. eat-ate14. speak-spokeCách 3:1. sit-sat2. stand-stood3. think-thought4. sleep-slept5. lose-lost6. hold-held7. leave-left8. tell-told9. come-came10. sell-sold11. fight-fought12. broadcast-broadcast13. dig-dug14. hide-hiddenĐó là cách tìm 14 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh.
fly-flew
drive-drove
break-broke
speak-spoke