Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
3 từ đồng nghĩa với mảnh mai
Mình đang vướng một chút rắc rối và cần người giúp đỡ. Nhờ mọi người hãy lan tỏa bác ái của mình và giúp đỡ mình trả lời câu hỏi trên mới ạ!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 3
Câu hỏi Lớp 3
- 1. Write the sentences with capital letters, full stops, commas, questions marks or exclamation marks. 1 would you like...
- b ài 3: đọc và nối ...
- cho phép chia 9758:8 tính tổng của số bi chia .số chia thương và số dư của phép chia đó
- Meg duoc ong noi tang cho 17 quyen sach de mung sinh nhat thu 17 cua co ay. Sau do, Kija tang cho co ay them 3...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm 3 từ đồng nghĩa với "mảnh mai", bạn có thể thực hiện các bước sau:1. Sử dụng từ điển để tìm từ đồng nghĩa với "mảnh mai".2. Tham khảo các tài liệu ngữ văn hoặc từ ngữ phổ biến.3. Suy luận dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa của từ "mảnh mai".Câu trả lời có thể là:1. Yếu ớt2. Mỏng manh3. Nhẹ nhàng
nhẹ nhàng
yên bình
lặng lẽ