Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cấu trúc câu bị động đặc biệt ''need''
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- D Write a phrasal verb in the correct form to replace the words in italics. Add any other words you need. 1 We can...
- 1.It's a pity I can't go to the game next Sat {wish} I 2.Do I have to fill in any forms?{necessary} Is 3.I...
- Select the correct time expression Harry has been feeling ill for/ still /since dinner time. I lately/ still/yet...
- Viết lại câu sao cho nghĩa ko đổi I moved to Ha Noi five years ago. => I have.....
- Viết 1 đoạn văn ngắn (khoảng 10 câu) bằng tiếng Anh giới thiệu về bản thân và về gia đình...
- Passive voice 21. When will you do the work? 22. How are you going to deal with this problem? 23. How do you spend...
- Your English teacher has asked you to write a story. Your story must begin with this sentence: There was no one at the...
- Cho dạng đúng của từ trong ngoặc A study into children's telivision viewing habits reveals that children whole parents...
Câu hỏi Lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm câu hỏi này, ta cần hiểu cấu trúc của câu bị động đặc biệt với động từ "need". Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến việc một hành động cần được thực hiện.Cách làm:1. Câu bị động đặc biệt với ''need'':- Affirmative: need + to be + past participle- Interrogative: need + to be + past participle?2. Trả lời câu hỏi:- Affirmative: The room needs to be cleaned. (Phòng cần được lau chùi.)- Interrogative: Does the room need to be cleaned? (Phòng có cần được lau chùi không?)hoặc- Affirmative: The dishes need to be washed. (Chén dĩa cần được rửa.)- Interrogative: Do the dishes need to be washed? (Chén dĩa có cần được rửa không?)
Câu bị động với 'need' thường diễn tả việc cần phải thực hiện hoặc cần phải xử lý một vấn đề. Ví dụ: The house needs to be cleaned before the guests arrive.
Trong câu bị động với 'need', chủ ngữ không được đặt sau 'need'. Ví dụ: More information needs to be gathered.
Câu bị động với cấu trúc đặc biệt 'need' được hình thành bằng cách đặt động từ sau 'need' vào dạng nguyên thể và thêm 'to be' giữa 'need' và động từ. Ví dụ: The car needs to be fixed.