Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
cấu trúc câu bị động đặc biệt ''need''
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- It was an interesting film. What...............
- 1.I'm not particular. I'll wear_____ of your dresses that fits me A. Some one B. Any one C. Which one ...
- Find a mistake and correct it 16.Gold was one of the first to be discovered despite it is one of the rarest...
- 14. She gets fat. She feels tired. -> The fatter...
- Choose one word or phrase marked A,B,C or D that best completes the sentences .Identify your answer by cricling the...
- 1. It is essential that every child has the same educational...
- Complete the blanks with prepositions. Adjectives amazed __________ careful __________ crowded __________ fed up...
- Change these sentences into the passive voice Part F : Questions 26. Is she preparing the party ? 27. Where did they...
Câu hỏi Lớp 8
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm câu hỏi này, ta cần hiểu cấu trúc của câu bị động đặc biệt với động từ "need". Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến việc một hành động cần được thực hiện.Cách làm:1. Câu bị động đặc biệt với ''need'':- Affirmative: need + to be + past participle- Interrogative: need + to be + past participle?2. Trả lời câu hỏi:- Affirmative: The room needs to be cleaned. (Phòng cần được lau chùi.)- Interrogative: Does the room need to be cleaned? (Phòng có cần được lau chùi không?)hoặc- Affirmative: The dishes need to be washed. (Chén dĩa cần được rửa.)- Interrogative: Do the dishes need to be washed? (Chén dĩa có cần được rửa không?)
Câu bị động với 'need' thường diễn tả việc cần phải thực hiện hoặc cần phải xử lý một vấn đề. Ví dụ: The house needs to be cleaned before the guests arrive.
Trong câu bị động với 'need', chủ ngữ không được đặt sau 'need'. Ví dụ: More information needs to be gathered.
Câu bị động với cấu trúc đặc biệt 'need' được hình thành bằng cách đặt động từ sau 'need' vào dạng nguyên thể và thêm 'to be' giữa 'need' và động từ. Ví dụ: The car needs to be fixed.