Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
phát âm đuôi "ed " : naked , stopped , asked , promised
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- xắp xếp thành câu hoàn chỉnh no,/go to/school/the/library/./let's
- Exercise 7: Choose the best answer: 1, Who’s the man _________ that photograph? A....
- 1. Countable Noun and Uncountable Noun. Fish, Egg, Cake, Sugar, Orange, Milk, Strawberry, Ice. 2. A lot of, much,...
- Lấy một cốc trong suốt không màu (bằng nhựa hoặc thủy tinh) cho vào đó nước và...
Câu hỏi Lớp 6
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:1. Xác định âm cuối của từ: naked (ed), stopped (ed), asked (ed), promised (ed)2. Xác định âm cuối của từ có phát âm là /t/, /d/ hay /id/3. Theo quy tắc phát âm đuôi "ed": - Khi âm cuối là /t/ hoặc /d/, thì phát âm là /id/ - Khi âm cuối là âm đặc biệt như /t/, /d/, /iz/, /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, thì phát âm là /t/ - Khi âm cuối là âm khác, phát âm là /d/Câu trả lời:1. naked - /ˈneɪkɪd/ - /neɪkɪdɪd/2. stopped - /stɒpt/ - /stɒptɪd/3. asked - /ɑːskt/ - /ɑːskt/4. promised - /ˈprɒmɪst/ - /ˈprɒmɪstɪd/
Trong các từ trên, phát âm của đuôi 'ed' có thể là /t/ hoặc /d/ tùy vào âm cuối của từ gốc.
Phát âm đuôi 'ed' trong từ 'promised' là /d/
Phát âm đuôi 'ed' trong từ 'asked' là /t/
Phát âm đuôi 'ed' trong từ 'stopped' là /t/