Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Những cặp chất nào dưới đây có thể tác dụng với nhau để tạo thành
CuSO4
A. Cu, H2SO4 loãng
B. CuO, H2SO4
C. CuCl2, Na2SO4
D. Cu(OH)2, Na2SO4
E. Cu, H2SO4 đặc, nóng
Chào các Bạn, mình cá rằng ở đây có người biết câu trả lời cho câu hỏi của mình, có ai không nhỉ?
Các câu trả lời
Câu hỏi Hóa học Lớp 9
- Fe2O3 + HNO3 ===> Fe(NO3)3 + NO2 + H2O
- Kim loại nào tác dụng với khí Cl2 và tác dụng với dung dịch HCl loãng cho cùng loại muối clorua kim loại?
- Vẽ sơ đồ tư duy bài etilen.
- tại sao cuso4 , feso4, agno3, Zn(no3)2 không tác dụng với Ag
- Hòa tan hoàn toàn 11g hỗn hợp Fe và Al cần dùng 400ml dung dịch HCl. Sau phản...
- Để trung hòa 200ml dung dịch HCl 1M cần V ml dung dịch NaOH 2M. Giá trị của V...
- Có những axit HNO3, H2CO3, H3PO4, H2SO4, HCl, H2SO3. cho biết axit nào mạnh, axit nào không...
- Viết PTHH tinh bột - glucozo- rượu etylic- axit axetic- etyl axetat- rượu etylic
Câu hỏi Lớp 9
- Rewrite the sentences into active voice. There is an example. 1. Progress in science is being made day after...
- So sáng điểm giống và khác nhau giữa ASEAN và EU?
- Bài 58 (trang 32 SGK Toán 9 Tập 1) Rút gọn các biểu thức sau: a) $5 \sqrt{\dfrac{1}{5}}+\dfrac{1}{2} \sqrt{2...
- Complete each sentences with a suitable preposition. 1) I get____with her really well. We are best friends. 2) I...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để giải câu hỏi trên, ta cần biết được các chất nào có thể tác dụng với nhau để tạo thành CuSO4.Có thể tác dụng với nhau để tạo thành CuSO4:1. A. Cu + H2SO4 loãng: Phản ứng xảy ra theo phương trình: Cu + H2SO4 -> CuSO4 + H22. B. CuO + H2SO4: Phản ứng xảy ra theo phương trình: CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O3. C. CuCl2 + Na2SO4: Phản ứng xảy ra theo phương trình: CuCl2 + Na2SO4 -> CuSO4 + 2NaCl4. D. Cu(OH)2 + Na2SO4: Phản ứng xảy ra theo phương trình: Cu(OH)2 + Na2SO4 -> CuSO4 + 2NaOH5. E. Cu + H2SO4 đặc, nóng: Phản ứng xảy ra theo phương trình: Cu + H2SO4 -> CuSO4 + SO2 + H2ONên câu trả lời cho câu hỏi trên là: A, B, C, D và E.
Đáp án B: CuO và H2SO4 có thể tác dụng với nhau để tạo thành CuSO4. Phản ứng có thể được biểu diễn như sau: CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O. Đây là phản ứng oxi-hoá khử trong đó Cu(II) trong CuO bị khử thành Cu(II) trong CuSO4 và H2SO4 bị oxi hoá thành H2O.
Đáp án A: Cu và H2SO4 loãng có thể tác dụng với nhau để tạo thành CuSO4. Phản ứng có thể được biểu diễn như sau: Cu + H2SO4 → CuSO4 + H2. Đây là phản ứng oxi-hoá khử trong đó Cu(0) bị oxi hoá thành Cu(II) và H2SO4 bị khử thành H2.
Phương pháp giải:Để tính toán trong các bài toán chuyển động lên dốc và xuống dốc, chúng ta có thể sử dụng các công thức sau:1. Vận tốc trung bình: - Vận tốc trung bình lên dốc: v = (s/t) + g * t - Vận tốc trung bình xuống dốc: v = (s/t) - g * t Trong đó:v là vận tốc trung bình (m/s),s là quãng đường đi được (m),t là thời gian di chuyển (s),g là gia tốc trọng trường (gần như bằng 9,8 m/s^2).2. Thời gian di chuyển: - Thời gian di chuyển lên dốc: t = (v - g * t)/s- Thời gian di chuyển xuống dốc: t = (v + g * t)/sTrong đó:t là thời gian di chuyển (s).Câu trả lời cho câu hỏi trên:Có 2 công thức tính trong toán chuyển động lên dốc, xuống dốc:1. Vận tốc trung bình lên dốc: v = (s/t) + g * t2. Vận tốc trung bình xuống dốc: v = (s/t) - g * tNếu có nhiều cách giải khác, bạn có thể viết thêm cách giải khác.