Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "chính trực"? khiêm tốn phụ họa thật thà ngay thẳng
Chào cả nhóm, mình biết mình không giỏi lắm ở chuyện này, nhưng mình cũng biết mình có những người bạn thông minh ở đây. Cần một tay giúp đỡ gấp!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
- một tấm bảng quảng cáo hình tam giác có tổng chiều cao và cạnh đáy là...
- Circle the odd one out 1 A.never B.usually C.always ...
- Bé Tâm và chó Mực đang đứng ở thềm nhà thì thấy bà ngoại đi chợ về,...
- Tìm x, biết: 25:x=16:10
- Bài 3: Quy Tắc nhân nhẩm: + Nhân số thập phân với: 10; 100; 1000; 0,1 0,01; 0,001; 0,25; 0,5; 0,2; .... + Chia số thập...
- 7200giây=..............giờ 3,15 giờ = ........giờ phút 2,8 phút = ................giây 36...
- Hiệu hai số là 66,8. Nếu dịch dấu phẩy của số bé sang trái một hàng thì hiệu mới...
- Cuối năm 2000 số dân của phường là 15625 người. Cuối năm 2001, số dân của phường đó là 15875 người. a) Hỏi từ cuối...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "chính trực", chúng ta cần xác định ý nghĩa của từ này. "Chính trực" nghĩa là thẳng thắn, không hai lòng, trung thực. Vì vậy, từ đồng nghĩa với "chính trực" sẽ có ý nghĩa tương tự.Cách làm 1: - Khiêm tốn: có ý nghĩa khác với "chính trực", nghĩa là khiêm nhường, không tự phụ.- Phụ họa: không liên quan đến ý nghĩa của "chính trực".- Thật thà: có ý nghĩa tương đồng với "chính trực", nghĩa là trung thực, không giả dối.- Ngay thẳng: có ý nghĩa tương tự với "chính trực", nghĩa là trung thực, không vòng vo.Vậy, các từ "thật thà" và "ngay thẳng" đồng nghĩa với từ "chính trực".Cách làm 2:- Kiểm tra mỗi từ trong 4 lựa chọn, loại bỏ từ không liên quan đến ý nghĩa của "chính trực".- So sánh ý nghĩa của từ còn lại với "chính trực" để xác định từ đồng nghĩa.Trả lời: Từ "thật thà" và "ngay thẳng" là đồng nghĩa với từ "chính trực".
ngay thẳng
thật thà
phụ họa
khiêm tốn