Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "chính trực"? khiêm tốn phụ họa thật thà ngay thẳng
Chào cả nhóm, mình biết mình không giỏi lắm ở chuyện này, nhưng mình cũng biết mình có những người bạn thông minh ở đây. Cần một tay giúp đỡ gấp!
Các câu trả lời
Câu hỏi Ngữ văn Lớp 5
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để tìm từ đồng nghĩa với từ "chính trực", chúng ta cần xác định ý nghĩa của từ này. "Chính trực" nghĩa là thẳng thắn, không hai lòng, trung thực. Vì vậy, từ đồng nghĩa với "chính trực" sẽ có ý nghĩa tương tự.Cách làm 1: - Khiêm tốn: có ý nghĩa khác với "chính trực", nghĩa là khiêm nhường, không tự phụ.- Phụ họa: không liên quan đến ý nghĩa của "chính trực".- Thật thà: có ý nghĩa tương đồng với "chính trực", nghĩa là trung thực, không giả dối.- Ngay thẳng: có ý nghĩa tương tự với "chính trực", nghĩa là trung thực, không vòng vo.Vậy, các từ "thật thà" và "ngay thẳng" đồng nghĩa với từ "chính trực".Cách làm 2:- Kiểm tra mỗi từ trong 4 lựa chọn, loại bỏ từ không liên quan đến ý nghĩa của "chính trực".- So sánh ý nghĩa của từ còn lại với "chính trực" để xác định từ đồng nghĩa.Trả lời: Từ "thật thà" và "ngay thẳng" là đồng nghĩa với từ "chính trực".
ngay thẳng
thật thà
phụ họa
khiêm tốn