Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
có ai biết micromet ,nanomet ,picomet và femtomet thì trả lời câu hỏi này : 1mm = ...micromet
a.10 b.100
c.1000 d.10000
Bạn nào có thể dành chút thời gian giải đáp giùm mình câu hỏi này không? Sự giúp đỡ của Mọi người sẽ được đánh giá rất cao!
Các câu trả lời
Câu hỏi Toán học Lớp 2
Câu hỏi Lớp 2
- hát bài chị ong nâu nâu
- hiệu số tuổi của hai bố con là 34 tuổi . Năm nay , bố 50 tuổi . Hỏi hiện nay con bao nhiêu tuổi ?...
- Viết đoạn văn ngắn (4 -5 câu) kể về một chuyến đi chơi của em.
- II. Đọc hiểu: (6 điểm). Cho văn bản sau: Quà của bố Bố đi câu về, không một lần...
- Đố mọi người tui đang tả ai là con gái đã có chồng, cao 1m72, người việt gốc trung, xinh xắn, dễ thương, sinh...
- Nhà bà Thìn thì gần nhà bà Đào, gần nhà bà Đào là nhà bà Hồng, vì nhà bà Đào trồng hành và trồng cà và dành tiền làm...
- từ có chứa tiếng an hoặc ang nói dài dòng chuyện nọ xỏ chuyện kia
- Cho em gần anh thêm chút nữa là bát hát do ca sĩ nào thể hiện ? A . Hương Tràm ...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để giải câu hỏi này, ta cần biết quy đổi giữa các đơn vị đo chiều dài.- 1 mm = 1000 micromet (µm)- 1 micromet (µm) = 1000 nanomet (nm)- 1 nanomet (nm) = 1000 picomet (pm)- 1 picomet (pm) = 1000 femtomet (fm)Vậy để quy đổi, ta nhân hoặc chia 1 mm cho các hệ số tương ứng:a) 1 mm = 1000 µm (do 1 mm = 1000 micromet)b) 1 mm = 1000000 µm (do 1 mm = 1000 micromet và 1 µm = 1000 nanomet)c) 1 mm = 1000000000 nm (do 1 mm = 1000 micromet, 1 µm = 1000 nanomet, và 1 nm = 1000 picomet)d) 1 mm = 1000000000000 pm (do 1 mm = 1000 micromet, 1 µm = 1000 nanomet, 1 nm = 1000 picomet, và 1 pm = 1000 femtomet)Vậy đáp án đúng là d. 10000.
1mm = 1,000,000,000,000 femtomet
1mm = 1,000,000,000 picomet
1mm = 1,000,000 nanomet
1mm = 1000 micromet