Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên tiếng Anh các con vật bắt đầu bằng chữ Q
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- khoanh những từ khác loại: a.take b.build c.explore ...
- 35. Choose word whose Pattern is different from that of the others . A....
- I had an amusing experience last year. On the (15) …. to a town in the south of France, a young man...
- bottles / three / water / of / a / drink / day / I /./ giúp con với con cần câu trat lời gấp....
- Các bạn cho tui biết Bảng chia đọng từ bất quy tắc Tiếng anh có bao nhiêu từ được chia được không ? Hai...
- Sắp xếp . you / like / a picnic / would / go for / to?
- Fill in the blanks. A: I didn’t see you yesterday. Where did you ...........................? B: I went to the...
- I have some good news .....you điền vào chỗ ......
Câu hỏi Lớp 5
- Bài7.VIẾt các phần số sau dưới dạng số thập phân: 9/10; 37/10; 15/100; 218/100; 2002/1000; 4/1000
- MẸ CON CÁ CHUỐI Bơi càng gần lên mặt ao, thấy nước càng nóng. Cá Chuối...
- tìm những tục ngữ,ca dao nói về: a.yêu nước b.lao động cần cù. Ai nhanh Xu T...I...C...K
- một hình hộp chữ nhật có thể tích là 135cm3.mặt đấy có chu vi là 24cm chiều...
- một hình chữ nhật có chiều dài 1,3m,chiều rộng 0,8m,chiều cao 0,6.một bể cá hình lập...
- tính bằng cách thuận tiện nhất: 40,7 x 10,2 - 10,1 x 40,7
- Tìm các từ không phải là từ ghép trong các từ sau: đi đứng, xa xăm, phẳng lặng,...
- để sản xuất ra muối từ nước biển, ngta sử dụng phương pháp nào (câu trả lời viết đầy đủ)
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể làm như sau:Cách 1:1. Liệt kê các con vật bắt đầu bằng chữ Q trong tiếng Anh: quail (chim cút), queen bee (ong hoàng hậu), quokka (loài động vật ăn cỏ sống ở Australia)2. Câu trả lời: Quail, queen bee, quokkaCách 2:1. Tìm các từ vựng tiếng Anh về con vật bắt đầu bằng chữ Q: quail, quokka2. Câu trả lời: Quail, quokkaCách 3:1. Sử dụng từ điển tiếng Anh để tìm các từ vựng về con vật bắt đầu bằng chữ Q2. Câu trả lời: Quail, quokkaNhớ rằng công việc của bạn là trả lời câu hỏi và không cần phải nói thêm về nội dung khác nếu bạn không biết hoặc không có thông tin về nó.
4. Quetzal
3. Quoll
2. Quokka
1. Quail