Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên tiếng Anh các con vật bắt đầu bằng chữ Q
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- 1- you / some / would / like / orange juice ? ...
- This film is more boring than this book -> That book
- Exercise 5: Replace the personal pronouns by possessive pronouns 1. The pictures are .................................
- love unilaterally nghĩa là gì ai nhanh mình tick mình làm cái này để tick cho mấy bạn đó
- các bn hãy tìm giúp mình bài thi tiếng anh cuối học kỳ 1 lớp 5 nha xin các bn đấy
- 6. MAKE SENTENCES WITH THE WORDS/ PHRASES PROVIDED. 1. Phong and Quan/ going/ karate/ the gym. 2. the pupils/ do /...
- sắp xếp các từ sau thành câu hoàn trỉnh you / the / what / doing / stove / are / with / ? ~ in do / i / that / won't...
- ai làm hộ mình bài 2 trang 115, bài 6 trang 116, bài 10 tràn 117 sách...
Câu hỏi Lớp 5
- 1,5kg = ......g
- Kho thu nhat co 70.8 tan gao ,kho thu hai co 48.6 tan gao.Nguoi ta lay di o moi kho mot so gao nhu nhau thi...
- Luyện tập quan sát nhanh với phần mềm The Monkey Eyes.
- Các từ nhân hậu , nhân ái, nhân từ, nhân đức, thuộc nhóm từ nào ? A. Từ đồng âm ...
- Trên một mảnh đất có diện tích là 324,45 mét vuông người ta đào một cái ao có diện tích là 156 mét vuông 20 đề xi mét...
- đặt một câu có sử dụng 3 dấu phẩy với ba tác dụng khác nhau
- Ba vòi nước cùng chảy vào một bể không có nước sau 4/3 giờ đầy bể. Vòi...
- trên quãng đường từ Bình Dương đến Vũng Tàu , một xe máy đi với vận tốc 40km/giờ trong 3 giờ . Hỏi cũng quãng đường đó...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể làm như sau:Cách 1:1. Liệt kê các con vật bắt đầu bằng chữ Q trong tiếng Anh: quail (chim cút), queen bee (ong hoàng hậu), quokka (loài động vật ăn cỏ sống ở Australia)2. Câu trả lời: Quail, queen bee, quokkaCách 2:1. Tìm các từ vựng tiếng Anh về con vật bắt đầu bằng chữ Q: quail, quokka2. Câu trả lời: Quail, quokkaCách 3:1. Sử dụng từ điển tiếng Anh để tìm các từ vựng về con vật bắt đầu bằng chữ Q2. Câu trả lời: Quail, quokkaNhớ rằng công việc của bạn là trả lời câu hỏi và không cần phải nói thêm về nội dung khác nếu bạn không biết hoặc không có thông tin về nó.
4. Quetzal
3. Quoll
2. Quokka
1. Quail