Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên tiếng Anh các con vật bắt đầu bằng chữ Q
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- Câu "What happened to you yesterday?" có nghĩa là gì vậy hả mọi người?
- “Your new uniform looks very nice!” – “Thanks. But it (not/fit) ……………………………. properly.”
- Viết lại câu sau sao cho nghĩa ko đổi: What does your mother do? - what is ........
- When will sport day be? Đố các bạn câu này dịch nghĩa là gì?????
- 1.Have you got any robots ? =>Are ____________________ 2.The school is big =>It...
- My name is Jack Fine . My ..... is 78 , Garden Road . I live in a ...... in a village called Well . Our home has six...
- Câu 18: The cinema is............your left. Ai nhanh hứa tick! Cảm mơn!
- what did you see at the zoo là gì
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể làm như sau:Cách 1:1. Liệt kê các con vật bắt đầu bằng chữ Q trong tiếng Anh: quail (chim cút), queen bee (ong hoàng hậu), quokka (loài động vật ăn cỏ sống ở Australia)2. Câu trả lời: Quail, queen bee, quokkaCách 2:1. Tìm các từ vựng tiếng Anh về con vật bắt đầu bằng chữ Q: quail, quokka2. Câu trả lời: Quail, quokkaCách 3:1. Sử dụng từ điển tiếng Anh để tìm các từ vựng về con vật bắt đầu bằng chữ Q2. Câu trả lời: Quail, quokkaNhớ rằng công việc của bạn là trả lời câu hỏi và không cần phải nói thêm về nội dung khác nếu bạn không biết hoặc không có thông tin về nó.
4. Quetzal
3. Quoll
2. Quokka
1. Quail