Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
5. Match the object pronouns in the box with the subject pronouns.
(Nối những đại từ đóng vai trò tân ngữ trong khung với đại từ đóng vai tò chủ ngữ.)
it me them us you him her you
I - me you - (1)......... it - (2)........ he - (3).........
she - (4)........ we - (5)........... you - (6)........ they - (7)........
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Mọi người ơi : in today hay on today
- Rewite the sentences,use with verb have or has. Ex:My hair is short and...
- viết câu hỏi yes / no cho các câu sau 1.You are very helpful. 2.She is as graceful as a...
- EX3: Điền vào chỗ trống dạng so sánh đúng của từ trong ngoặc. 1. My...
- It is very important that you arrive on time at school => You....................
- I. Circle the best answer A, B, C, or D 1. To jog means to................................ A. work hard B. run fast C....
- 1.Have you ever...................(sleep)in a tent? 2.Have you ever...................(eat)with chopsticks? 3.Have...
- chia theo Thì quá khứ tiếp diễn fly = cry = see = Chia thì quá khứ đơn hoặc quá...
Câu hỏi Lớp 6
- Làm thế nào để thi online môn địa lý đc điểm cao vậy ? Và cho mình xin đề thi...
- tính tổng các bình phương của 100 số tự nhiên liên tiếp: ...
- Lưu ý khi đọc văn bản kí
- tìm số tự nhiên x, biết 2+4+6+8+...+2x=210
- Tìm phân số bằng phân số 8/18 có tích giữa tử và mẫu là 324 AI nhanh nhất tặng 3 like giải đàng hoàng giúp...
- Một lò xo dài 15cm, ta treo 1 vật 60 g thì nó dài thêm 3cm. Hỏi nếu chỉ treo...
- Viết một đoạn văn ngắn (khoảng từ 3-5dòng) nói về việc em đã và sẽ làm để tiết kiệm...
- em hãy nêu những cải cách của khúc hạo? những việc làm cuả khúc hạo nhằm mục...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

she - (4) her, we - (5) us, you - (6) you, they - (7) them
you - (1) me, it - (2) it, he - (3) him
I - me (1) you