Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Âm "s" trong từ laughs đọc là gì:
a) /s/ b) /iz/ c) /z/
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- điền 1 từ thích hợp 1 Trang usually ( listen ) ...............to the teacher in class, but she (not listen)...
- B. MULTIPLE CHOICE I. Choose the best answer to complete each of the following sentences. 1. I do not...
- I/help / you / tomorrow. now I / not have time thêm từ dể thành câu hoàn chỉnh
- Each sentence has One mistake. Find the mistakes and correct them 1. Take the one turning on the left and the market...
Câu hỏi Lớp 6
- Trên tia ox lấy điểm a và b sao cho oa = 3 cm OB = 4 cm 1.tính độ dài đoạn thẳng AB 2. gọi...
- a. 2/7-2/7 . 7/12 b. -11/12. 18/25+ -11/12.7/25+5/12 c. x- 3/5= 2/3 d. [ x- 1/3] ; 1/2 + 3/7 = 5 và...
- : Sau một ngày làm việc, học tập bận rộn, gia đình em lại quây quần, sum họp bên nhau. Hãy tả lại cảnh sum họp gia...
- 1. Thực hiện phép tính 1 cách hợp lí : a, 3/5 . 13/46 - 1/10 . 16/23 giúp e vs làm ơn
- hãy làm 1 bài thơ lục bát ít nhất 4 dòng nha
- Bài tập 1:Viết đoạn văn (khoảng 4-5 câu ) có sử dụng biện pháp nhân hóa theo từng cách khác nhau a, Dùng từ xưng...
- Trong các chính sách cai trị của chính quyền phong phương bắc, theo em chính...
- đặt lời bài hát mới dựa theo bài LÝ CÂY BÔNG chú ý:k lên...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Đầu tiên, xác định từ chứa âm "s" là "laughs".- Xét xem âm "s" trong từ "laughs" có phát âm là /s/, /iz/, hay /z/.- Sử dụng các nguyên tắc phát âm âm "s" trong tiếng Anh.Câu trả lời:Âm "s" trong từ "laughs" đọc là /z/.
Âm 's' trong từ laughs được đọc là /s/.
Âm 's' trong từ laughs được đọc là /s/.
Âm 's' trong từ laughs được đọc là /s/.