Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
trái nghĩa với từ keys
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- Mr. Jones repairs machines in a factory. He’s a _________________ (machine)
- câu 3 nêu các bước tiến hành thí nghiệm chứng minh quang hợp giải phóng...
- Do you believe in God?
- Dùng từ và cụm từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh 1....
- answer some question about your town 1.can you describe the towm where you grew up? 2. what places of interest are...
- viết một đoạn văn ngắn từ 5- 7 câu nói về hoppy của mình . Sở thích của mình là đi du lịch Nha Trang,Bơi ,nghe nhạc ...
- topic 5: talk about your favorite food and drink 1.what is your favorite food or drink? 2.what are its...
- CUỐI CÙNG CŨNG CÓ KẾT QUẢ VÒNG II RỒI ĐÂY >< Nhất: (ko có ai) Nhì: Đỗ...
Câu hỏi Lớp 7
- Trình bày đặc điểm của hai loại quần cư nông thôn và quần cư đô thị?
- Câu 1: Ý nghĩa, giá trị của những câu tục ngữ về thiên nhiên là gì? Câu2: Từ Hán Việt nào sau đây không phải là từ ghép...
- tần số của: âm thanh, siêu âm, hạ âm
- viết bài văn phân tích đặc điểm nhân vật võ tòng trg bài người...
- so sánh các số sau: a,-526,8 và 0,65 b,6,45 và -3...
- Em có đồng tình với quan điểm của tác giả: “Không đọc sách tức là không còn...
- Một chiếc tivi 24 inch có nghĩa là đường chéo màn hình của nó có độ...
- Bài 39 (trang 71 SGK Toán 7 Tập 1): Vẽ trên một hệ trục tọa độ Oxy đồ thị của các hàm...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Kiểm tra từ vựng: Đầu tiên, hãy kiểm tra từ vựng của chúng ta để hiểu ý nghĩa của từ "keys". 2. Sử dụng từ điển: Nếu bạn không biết trực tiếp từ nghĩa đối nghịch với "keys", hãy sử dụng từ điển để tra cứu. Tìm từ "keys" và xem các từ khác được ghi là trái nghĩa.3. Suy nghĩ ngữ cảnh: Đôi khi việc suy nghĩ về ngữ cảnh của từ "keys" có thể giúp chúng ta tìm ra từ đối nghịch. Ví dụ, nếu "keys" có nghĩa là "mở khóa", từ trái nghĩa có thể là "khóa" hoặc "khoá".Câu trả lời:Câu trả lời có thể là: locks, lock, lockers, closed, shut, or locked, depending on the context. (khóa, ổ khóa, khóa tủ, đóng, cửa chặn, hoặc bị khóa)
Câu trả lời 1: Trái nghĩa với từ "keys" có thể là "locks", "closes" hoặc "shuts".Câu trả lời 2: Trái nghĩa với từ "keys" có thể là "ignores", "overlooks" hoặc "neglects".