Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
trái nghĩa với từ keys
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 7
- 15. A great number of people are involved -------------- the use of English. A. in B. on C. at D. to 16. English is...
- Can you give me .......................paper,Ba? Many Some Few Little
- Chuyển các câu hỏi bắt đầu bằng từ hỏi H/WH sang câu bị động 1Why didn't they have him ? 2 How many games has the team...
- chia các câu sau ra Quá Khứ Đơn ___________your friends (be) in Long Giang? ___________my teacher...
- What is the price of two dozen eggs ? → How much
- Rewrite these sentences in the passive voice: they are going to have someone repair their car their car...
- Dịch sang Tiếng Anh: Ở thành phố của tôi có nhiều vấn đề giao thông. Trước tiên, có nhiều người sử dụng đường bộ và có...
- 1.No matter what she said,no one paid any attention. =What ever.............................. 2.How ever hard she...
Câu hỏi Lớp 7
- Viết 1 đoạn văn ngắn có sử dụng từ láy. Phân biệt từ ghép từ ghép và từ láy.
- "Đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng. Đánh cho nó chích...
- Sắp xếp các từ sau thành 2 nhóm: Từ ghép và từ láy. Thong thả, dân gian, thoăn thoắt, chống chèo, chim chích, mưa gió,...
- Viết đơn đề nghị nhà trường sửa chửa bàn ghế và bóng đèn cho lớp.
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:1. Kiểm tra từ vựng: Đầu tiên, hãy kiểm tra từ vựng của chúng ta để hiểu ý nghĩa của từ "keys". 2. Sử dụng từ điển: Nếu bạn không biết trực tiếp từ nghĩa đối nghịch với "keys", hãy sử dụng từ điển để tra cứu. Tìm từ "keys" và xem các từ khác được ghi là trái nghĩa.3. Suy nghĩ ngữ cảnh: Đôi khi việc suy nghĩ về ngữ cảnh của từ "keys" có thể giúp chúng ta tìm ra từ đối nghịch. Ví dụ, nếu "keys" có nghĩa là "mở khóa", từ trái nghĩa có thể là "khóa" hoặc "khoá".Câu trả lời:Câu trả lời có thể là: locks, lock, lockers, closed, shut, or locked, depending on the context. (khóa, ổ khóa, khóa tủ, đóng, cửa chặn, hoặc bị khóa)
Câu trả lời 1: Trái nghĩa với từ "keys" có thể là "locks", "closes" hoặc "shuts".Câu trả lời 2: Trái nghĩa với từ "keys" có thể là "ignores", "overlooks" hoặc "neglects".