Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise 4. so sánh các tính từ ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Cheap (rẻ)
Cold (lạnh)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Fast (nhanh)
Big (to)
High (cao)
Long (dài)
Pretty (xinh xắn)
Heavy (nặng)
Narrow (hẹp, nhỏ)
Nice (đẹp)
Happy (hạnh phúc)
Dry (khô)
Big (to)
Thin (gầy)
Good (tốt)
Old (già)
Near (gần)
Bad (tệ)
Fat (béo)
Ugly (xấu xí)
Clever (thông minh)
Close (gần)
Safe (an toàn)
Far (xa)
Large (rộng)
Noisy (ồn ào)
Little (ít)
Much (nhiều)
Funny (buồn cười)
Fat (béo)
Cheap (rẻ)
Lazy (lười)
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 6
- Học tiếng Anh kiểu "nhồi nhét" trên ucan có hiệu qủa không?
- viết lai 1my mother is a good cook
- ĐẶT 5 CÂU KHẲNG ĐỊNH, PHỦ ĐỊNH, NGHI VẤN Ở THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN giúp mình với
- 1. Fill in some, any. 1. Is there _________ milk left? 2. ...
- 1) Computers __________________ (sell) in many different stores. 2) English ___________________________ (speak) almost...
- CỘT ACỘT Bdon't acceptthe door to mikebrush your teeth to bring the CDsturn off the lightscandies from stangesdon't...
- Ex 1 hãy hoàn thành câu dưới đây với dạng đúng của động từ trong ngoặc 1 If we win the money , we ( buy) _______a new...
- IV. Choose the best answer. 1. We bought some cheese and ham. …………cheese was...
Câu hỏi Lớp 6
- người ta xếp các khối hình lập phương nhỏ cạnh 1cm để thành HHCN chiều dài 15...
- Số nguyên x thỏa mãn:x=(-199)=-1 A.x=198 B.x=200 C.x=200 ...
- em sẽ làm gì để thể hiện tấm lòng hiếu thuận của bản thân đối với cha mẹ
- Câu 5. Xã hội nguyên thuỷ đã trải qua những giai đoạn phát triển nào? A.Bầy...
- trước sân trường có 1 cây bàng to lớn . Dưới gốc cây bàng nổi lên nhiều cái u rất to , cành lá bàng...
- Bài thơ Sao không về Vàng ơi? khác các bài thơ Gấu con chân...
- Khối 6 có 320 học sinh đi tham quan.Nhà trường cần thuê ít nhất bao nhiêu xe ô...
- giúp mình bài tìm x : 1 phần 1×3+1 phần 3×5+1 phần 5×7 + . . .+1 phần (2x...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Phương pháp làm:- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh hơn" khi so sánh hai danh từ hoặc hai nhóm danh từ với nhau.- Chúng ta sẽ sử dụng hình thức "so sánh nhất" khi so sánh ba danh từ trở lên hoặc ba nhóm danh từ trở lên với nhau.Câu trả lời:1. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)2. Cold (lạnh):- So sánh hơn: colder (lạnh hơn)- So sánh nhất: coldest (lạnh nhất)3. Thin (gầy):- So sánh hơn: thinner (gầy hơn)- So sánh nhất: thinnest (gầy nhất)4. Good (tốt):- So sánh hơn: better (tốt hơn)- So sánh nhất: best (tốt nhất)5. Fast (nhanh):- So sánh hơn: faster (nhanh hơn)- So sánh nhất: fastest (nhanh nhất)6. Big (to):- So sánh hơn: bigger (to hơn)- So sánh nhất: biggest (to nhất)7. High (cao):- So sánh hơn: higher (cao hơn)- So sánh nhất: highest (cao nhất)8. Long (dài):- So sánh hơn: longer (dài hơn)- So sánh nhất: longest (dài nhất)9. Pretty (xinh xắn):- So sánh hơn: prettier (xinh xắn hơn)- So sánh nhất: prettiest (xinh xắn nhất)10. Heavy (nặng):- So sánh hơn: heavier (nặng hơn)- So sánh nhất: heaviest (nặng nhất)11. Narrow (hẹp, nhỏ):- So sánh hơn: narrower (hẹp hơn)- So sánh nhất: narrowest (hẹp nhất)12. Nice (đẹp):- So sánh hơn: nicer (đẹp hơn)- So sánh nhất: nicest (đẹp nhất)13. Happy (hạnh phúc):- So sánh hơn: happier (hạnh phúc hơn)- So sánh nhất: happiest (hạnh phúc nhất)14. Dry (khô):- So sánh hơn: drier (khô hơn)- So sánh nhất: driest (khô nhất)15. Old (già):- So sánh hơn: older (già hơn)- So sánh nhất: oldest (già nhất)16. Near (gần):- So sánh hơn: nearer (gần hơn) or closer (gần hơn)- So sánh nhất: nearest (gần nhất) or closest (gần nhất)17. Bad (tệ):- So sánh hơn: worse (tệ hơn)- So sánh nhất: worst (tệ nhất)18. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)19. Ugly (xấu xí):- So sánh hơn: uglier (xấu xí hơn)- So sánh nhất: ugliest (xấu xí nhất)20. Clever (thông minh):- So sánh hơn: cleverer (thông minh hơn) or more clever (thông minh hơn)- So sánh nhất: cleverest (thông minh nhất) or most clever (thông minh nhất)21. Close (gần):- So sánh hơn: closer (gần hơn) or nearer (gần hơn)- So sánh nhất: closest (gần nhất) or nearest (gần nhất)22. Safe (an toàn):- So sánh hơn: safer (an toàn hơn)- So sánh nhất: safest (an toàn nhất)23. Far (xa):- So sánh hơn: farther (xa hơn) or further (xa hơn)- So sánh nhất: farthest (xa nhất) or furthest (xa nhất)24. Large (rộng):- So sánh hơn: larger (rộng hơn)- So sánh nhất: largest (rộng nhất)25. Noisy (ồn ào):- So sánh hơn: noisier (ồn ào hơn)- So sánh nhất: noisiest (ồn ào nhất)26. Little (ít):- So sánh hơn: less (ít hơn)- So sánh nhất: least (ít nhất)27. Much (nhiều):- So sánh hơn: more (nhiều hơn)- So sánh nhất: most (nhiều nhất)28. Funny (buồn cười):- So sánh hơn: funnier (buồn cười hơn)- So sánh nhất: funniest (buồn cười nhất)29. Fat (béo):- So sánh hơn: fatter (béo hơn)- So sánh nhất: fattest (béo nhất)30. Cheap (rẻ):- So sánh hơn: cheaper (rẻ hơn)- So sánh nhất: cheapest (rẻ nhất)31. Lazy (lười):- So sánh hơn: lazier (lười hơn)- So sánh nhất: laziest (lười nhất)
Good (tốt) - better (tốt hơn) - best (tốt nhất)
Thin (gầy) - thinner (gầy hơn) - thinnest (gầy nhất)
Cold (lạnh) - colder (lạnh hơn) - coldest (lạnh nhất)
Cheap (rẻ) - cheaper (rẻ hơn) - cheapest (rẻ nhất)