Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
https://s.shopee.vn/AKN2JyAJAw
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Exercise
1. A. proofs B. books C. points D. days
2. A. asks B. breathes C. breaths D. hopes
3. A. sees B. sports C. pools D. trains
4. A. tombs B. lamps C. brakes D. invites
5. A. books B. floors C. combs D. drums
6. A. cats B. tapes C. rides D. cooks
7. A. walks B. begins C. helps D. cuts
8. A. shoots B. grounds C. concentrates D. forests
9. A. helps B. laughs C. cooks D. finds
10. A. hours B. fathers C. dreams D. thinks
Có vẻ như mình đã gặp bế tắc rồi. Mọi người có thể dành chút thời gian để giúp đỡ mình không?
Các câu trả lời
Câu hỏi Tin học Lớp 7
- Em hãy dùng thuật toán sắp xếp nổi bọt sắp xếp dãy số dưới đây theo thứ tự tăng dần:...
- Viết chương trình cho phép nhập từ bàn phím một số nguyên dương n và thực...
- Em hãy thực hiện thuật toán sắp xếp chọn các con số sau đây theo thứ tự tăng dần? ...
- cho danh sách tên các nước sau đây Lào Campuchia Thái Lan Singapore Myanmar...
Câu hỏi Lớp 7
- Cho dạng đúng của các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn. 1. ________ the performance (begin)__________ at 7pm? 2....
- Chữa lỗi dùng từ trong các câu sau: - Có nhiều trường hợp ta phải sinh động giải quyết. - Ông ta đi lại nói năng thật...
- Câu 2.Châu Phi có diện tích bao nhiêu km2? Trình bày vị trí tiếp...
- Khi nào dùng interested ? Khi nào dùng intersting ?
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để làm bài này, bạn cần xác định từ loại của từ được cho trong câu hỏi và chọn đáp án phù hợp.Câu trả lời cho câu hỏi trên như sau:1. A. proofs (danh từ)2. B. breathes (động từ)3. D. trains (động từ)4. C. brakes (danh từ)5. A. books (danh từ)6. D. cooks (động từ)7. B. begins (động từ)8. C. concentrates (động từ)9. B. laughs (động từ)10. A. hours (danh từ)