Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
ENGLISH 8: WORD FORM
1. Beauty (n) => beautiful (a) => beautifully (adv).
2. Curl (n) => ... (a).
3. Social (n) => ... (a).
4. Differ (v) => different (a) => ... (n).
5. Luck (n) => lucky (a) => ... (adv) => unlucky (a) => ... (adv).
6. Extreme (a) => ... (adv).
7. Kind (a) => ... (adv).
8. Reserve (v) => ... (a).
9. Orphan (n) => ... (n).
10. Peace (n) => ... (a).
11. Humor (n) => ... (a) => sense of ... (n).
12.Love (v) => ... (a).
13.Friend (n) => ... (a) => friendliness (n).
14. Happy (a) => ... (adv) => ... (n).
15. Help (v) => ... (a).
(Còn tiếp)
Nhớ làm nhé!
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 8
- Write about your schedule for next week using the present simple.Write 80 to 100 words
- cần topic tiếng anh 8 về festival in Viet Nam
- 1. They have been living in Germany for 5 years. ->...
- 12. Nobody swept this street last week. 13. People drink a great deal of tea in England. 14. People speak English all...
Câu hỏi Lớp 8
- em hãy viết một đoạn văn ngắn về sự cần thiết phải hạn chế việc gia tăng dân số ; trong đó có sử dụng dấu ngoặc đơn và...
- khổ giấy a0 chia ra bao nhiêu tờ giấy a4
- Phân tích một ví dụ cụ thể về việc thành lập phản xạ có điều kiện ( không lấy...
- . Ý nghĩa của các số liệu kĩ thuật ghi trên bàn là, quạt điện , nồi cơm điện?
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Cách làm:- Đọc từng câu hỏi một, tìm từ gốc (root word) và xác định loại từ cần điền vào chỗ trống.- Thay đổi hình thức từ gốc để tạo thành từ cần điền.Câu trả lời:1. Beauty (n) => beautiful (a) => beautifully (adv).2. Curl (n) => curly (a).3. Social (n) => societal (a).4. Differ (v) => different (a) => difference (n).5. Luck (n) => lucky (a) => luckily (adv) => unlucky (a) => unluckily (adv).6. Extreme (a) => extremely (adv).7. Kind (a) => kindly (adv).8. Reserve (v) => reserved (a).9. Orphan (n) => orphaned (n).10. Peace (n) => peaceful (a).11. Humor (n) => humorous (a) => sense of humor (n).12. Love (v) => lovely (a).13. Friend (n) => friendly (a) => friendliness (n).14. Happy (a) => happily (adv) => happiness (n).15. Help (v) => helpful (a).Hy vọng câu trả lời này giúp bạn!
6. Extremely (adv)
5. Luckily (adv), unluckily (adv)
4. Difference (n)
3. Sociable (a)