Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
https://s.shopee.vn/6Ai1QhN7jj
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên tiếng Anh các con vật bắt đầu bằng chữ Q
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- Nêu địa hình của mỗi châu lục.
- mỗi câu có một lỗi sai,hãy tìm và sửa 1/ last week,my brother and I join a sports festival 2/ what did you did at...
- 5. READ AND ANSWER THE QUESTIONS. Hi, I'm Nga. My hobby is reading folk takes. They are usually short and...
- of / the / apple / end / is / at / post office / street / the Giúp mik sắp xếp thành...
- My name is My birthday party was on I invited First, Đầu tiên,_______________. Then, Sau đó,...
- 1. My mom _____________her car yet. 2 has between everyone successful more achieve face keep The importance of team...
- ĐỐ VUI *2 T.ANH 1: Tam/ gentle./ beautiful/ and/ was 2: shouldn't/ cream/ you/ eat/...
- What subject do you like the most? subject có s không? mình đang cần gấp
Câu hỏi Lớp 5
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể làm như sau:Cách 1:1. Liệt kê các con vật bắt đầu bằng chữ Q trong tiếng Anh: quail (chim cút), queen bee (ong hoàng hậu), quokka (loài động vật ăn cỏ sống ở Australia)2. Câu trả lời: Quail, queen bee, quokkaCách 2:1. Tìm các từ vựng tiếng Anh về con vật bắt đầu bằng chữ Q: quail, quokka2. Câu trả lời: Quail, quokkaCách 3:1. Sử dụng từ điển tiếng Anh để tìm các từ vựng về con vật bắt đầu bằng chữ Q2. Câu trả lời: Quail, quokkaNhớ rằng công việc của bạn là trả lời câu hỏi và không cần phải nói thêm về nội dung khác nếu bạn không biết hoặc không có thông tin về nó.
4. Quetzal
3. Quoll
2. Quokka
1. Quail