Mời thí sinh CLICK vào liên kết hoặc ảnh bên dưới
Mở ứng dụng Shopee để tiếp tục làm bài thi
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
https://s.shopee.vn/2LVIrhIyVS
Sytu.vn và đội ngũ nhân viên xin chân thành cảm ơn!
Kể tên tiếng Anh các con vật bắt đầu bằng chữ Q
Các câu trả lời
Câu hỏi Tiếng anh Lớp 5
- MN ơi ,sao anh Thịnh 1 ngày có thể kiếm được hơn mấy chục GP ?
- 1.what do you usually do in your free time ? 2. what do your parent do in their free time ?
- 20. What time do you often arrive ___________? A. home B. to home C. to the home D. at home
- IV. Choose the best word to complete the passage below. The Vietnamese are known to be polite, hospitable and...
Câu hỏi Lớp 5
- Tìm 2 từ đòng nghĩa với từ rộn rã và đặt câu
- Hai tỉnh a và b cách nhau 90 km một ô tô khởi hành từ a lúc 6h45ph và...
- một ô tô đi 2/3 quãng đường AB với vận tốc 40km/h rồi đi nốt quãng đường còn lại với...
- Hiện nay mẹ 30 tuổi,con gái 6 tuổi ,con trai 3 tuổi.hỏi sau bao nhiêu năm thì tuổi mẹ gấp đôi tổng số tuổi 2...
Bạn muốn hỏi điều gì?
Đặt câu hỏix
- ²
- ³
- √
- ∛
- ·
- ×
- ÷
- ±
- ≈
- ≤
- ≥
- ≡
- ⇒
- ⇔
- ∈
- ∉
- ∧
- ∨
- ∞
- Δ
- π
- Ф
- ω
- ↑
- ↓
- ∵
- ∴
- ↔
- →
- ←
- ⇵
- ⇅
- ⇄
- ⇆
- ∫
- ∑
- ⊂
- ⊃
- ⊆
- ⊇
- ⊄
- ⊅
- ∀
- ∠
- ∡
- ⊥
- ∪
- ∩
- ∅
- ¬
- ⊕
- ║
- ∦
- ∝
- ㏒
- ㏑

Để trả lời câu hỏi trên, bạn có thể làm như sau:Cách 1:1. Liệt kê các con vật bắt đầu bằng chữ Q trong tiếng Anh: quail (chim cút), queen bee (ong hoàng hậu), quokka (loài động vật ăn cỏ sống ở Australia)2. Câu trả lời: Quail, queen bee, quokkaCách 2:1. Tìm các từ vựng tiếng Anh về con vật bắt đầu bằng chữ Q: quail, quokka2. Câu trả lời: Quail, quokkaCách 3:1. Sử dụng từ điển tiếng Anh để tìm các từ vựng về con vật bắt đầu bằng chữ Q2. Câu trả lời: Quail, quokkaNhớ rằng công việc của bạn là trả lời câu hỏi và không cần phải nói thêm về nội dung khác nếu bạn không biết hoặc không có thông tin về nó.
4. Quetzal
3. Quoll
2. Quokka
1. Quail